Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang GTQ

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Quetzal Guatemala hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,16836 GTQ1 GTQ = 5,94 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16836
Cao nhất
0,17085
Trung bình
0,16991
Thay đổi
−1,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,16836−0,00082 · −0,48%
25 thg 10, 20260,16917+0,00070 · +0,42%
24 thg 10, 20260,16847−0,00099 · −0,59%
23 thg 10, 20260,16946−0,00020 · −0,12%
22 thg 10, 20260,16966−0,00001 · −0,01%
21 thg 10, 20260,16967+0,00003 · +0,01%
20 thg 10, 20260,16965−0,00039 · −0,23%
19 thg 10, 20260,17004−0,00026 · −0,15%
18 thg 10, 20260,1703+0,00010 · +0,06%
17 thg 10, 20260,1702+0,00005 · +0,03%
16 thg 10, 20260,17015+0,00053 · +0,31%
15 thg 10, 20260,16962+0,00015 · +0,09%
14 thg 10, 20260,16947−0,00021 · −0,12%
13 thg 10, 20260,16968−0,00050 · −0,29%
12 thg 10, 20260,17018−0,00007 · −0,04%
11 thg 10, 20260,17025+0,00003 · +0,02%
10 thg 10, 20260,17022+0,00031 · +0,18%
9 thg 10, 20260,16991−0,00042 · −0,25%
8 thg 10, 20260,17033+0,00009 · +0,06%
7 thg 10, 20260,17023+0,00079 · +0,47%
6 thg 10, 20260,16944−0,00047 · −0,28%
5 thg 10, 20260,16991−0,00035 · −0,21%
4 thg 10, 20260,17027+0,00033 · +0,20%
3 thg 10, 20260,16993−0,00037 · −0,22%
2 thg 10, 20260,17031−0,00054 · −0,32%
1 thg 10, 20260,17085+0,00038 · +0,22%
30 thg 9, 20260,17047+0,00050 · +0,29%
29 thg 9, 20260,16997−0,00053 · −0,31%
28 thg 9, 20260,17051+0,00032 · +0,19%
27 thg 9, 20260,17019−0,00029 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH1,68 GTQ
  • 50 UAH8,42 GTQ
  • 100 UAH16,84 GTQ
  • 500 UAH84,18 GTQ
  • 1.000 UAH168,36 GTQ
  • 5.000 UAH841,78 GTQ
  • 10.000 UAH1.683,56 GTQ
  • 50.000 UAH8.417,79 GTQ
  • 100.000 UAH16.835,57 GTQ
  • 1 GTQ5,94 UAH
  • 5 GTQ29,7 UAH
  • 10 GTQ59,4 UAH
  • 25 GTQ148,5 UAH
  • 50 GTQ296,99 UAH
  • 100 GTQ593,98 UAH
  • 500 GTQ2.969,9 UAH
  • 1.000 GTQ5.939,8 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang GTQ hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,16836 GTQ theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GTQ = 5,94 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang GTQ thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,24%: thấp nhất 0,16836, cao nhất 0,17085, trung bình 0,16991 GTQ cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.