Tỷ giá UAH sang CUP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,52863 CUP1 CUP = 1,892 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,52863
- Cao nhất
- 0,59022
- Trung bình
- 0,53579
- Thay đổi
- −10,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,52863 | −0,00334 · −0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,53197 | −0,00131 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,53328 | +0,00144 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,53184 | −0,00076 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,5326 | −0,00261 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,53521 | −0,00009 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,53529 | +0,00088 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,53441 | +0,00080 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,53362 | +0,00083 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,53279 | +0,00147 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,53132 | −0,00229 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,53362 | −0,00091 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,53452 | −0,00025 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,53477 | +0,00016 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,53462 | +0,00229 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,53233 | −0,00257 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,53489 | −0,00012 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,53502 | +0,00317 · +0,60% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,53184 | −0,00064 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,53249 | −0,00117 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,53365 | −0,00025 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,5339 | −0,00338 · −0,63% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,53728 | −0,00075 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,53804 | +0,00193 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,5361 | +0,00148 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,53463 | −0,00173 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,53635 | +0,00139 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,53497 | −0,00059 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,53556 | +0,00183 · +0,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,53373 | −0,05649 · −9,57% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH5,29 CUP
- 50 UAH26,43 CUP
- 100 UAH52,86 CUP
- 500 UAH264,32 CUP
- 1.000 UAH528,63 CUP
- 5.000 UAH2.643,16 CUP
- 10.000 UAH5.286,32 CUP
- 50.000 UAH26.431,59 CUP
- 100.000 UAH52.863,18 CUP
- 1 CUP1,89 UAH
- 5 CUP9,46 UAH
- 10 CUP18,92 UAH
- 25 CUP47,29 UAH
- 50 CUP94,58 UAH
- 100 CUP189,17 UAH
- 500 CUP945,84 UAH
- 1.000 CUP1.891,68 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,52863 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 1,892 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,44%: thấp nhất 0,52863, cao nhất 0,59022, trung bình 0,53579 CUP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.