Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang BWP

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,30282 BWP1 BWP = 3,302 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,29896
Cao nhất
0,31636
Trung bình
0,30611
Thay đổi
−0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,30282−0,00065 · −0,21%
23 thg 10, 20260,30347−0,00073 · −0,24%
22 thg 10, 20260,3042−0,00003 · −0,01%
21 thg 10, 20260,30423−0,00042 · −0,14%
20 thg 10, 20260,30465−0,00072 · −0,24%
19 thg 10, 20260,30537+0,00022 · +0,07%
18 thg 10, 20260,30515+0,00007 · +0,02%
17 thg 10, 20260,30509−0,00102 · −0,33%
16 thg 10, 20260,3061+0,00262 · +0,86%
15 thg 10, 20260,30348+0,00452 · +1,51%
14 thg 10, 20260,29896−0,00629 · −2,06%
13 thg 10, 20260,30525−0,00154 · −0,50%
12 thg 10, 20260,30679+0,00045 · +0,15%
11 thg 10, 20260,30634+0,00021 · +0,07%
10 thg 10, 20260,30613−0,00033 · −0,11%
9 thg 10, 20260,30646−0,00144 · −0,47%
8 thg 10, 20260,3079+0,00136 · +0,44%
7 thg 10, 20260,30654+0,00096 · +0,31%
6 thg 10, 20260,30558−0,00153 · −0,50%
5 thg 10, 20260,30711−0,00725 · −2,31%
4 thg 10, 20260,31436−0,00082 · −0,26%
3 thg 10, 20260,31518−0,00118 · −0,37%
2 thg 10, 20260,31636+0,00076 · +0,24%
1 thg 10, 20260,3156+0,01070 · +3,51%
30 thg 9, 20260,3049+0,00059 · +0,19%
29 thg 9, 20260,30431+0,00006 · +0,02%
28 thg 9, 20260,30425+0,00122 · +0,40%
27 thg 9, 20260,30303−0,00053 · −0,17%
26 thg 9, 20260,30356+0,00043 · +0,14%
25 thg 9, 20260,30313+0,00017 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH3,03 BWP
  • 50 UAH15,14 BWP
  • 100 UAH30,28 BWP
  • 500 UAH151,41 BWP
  • 1.000 UAH302,82 BWP
  • 5.000 UAH1.514,11 BWP
  • 10.000 UAH3.028,21 BWP
  • 50.000 UAH15.141,05 BWP
  • 100.000 UAH30.282,11 BWP
  • 1 BWP3,3 UAH
  • 5 BWP16,51 UAH
  • 10 BWP33,02 UAH
  • 25 BWP82,56 UAH
  • 50 BWP165,11 UAH
  • 100 BWP330,23 UAH
  • 500 BWP1.651,14 UAH
  • 1.000 BWP3.302,28 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang BWP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,30282 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 3,302 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,05%: thấp nhất 0,29896, cao nhất 0,31636, trung bình 0,30611 BWP cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.