Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang BBD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,04409 BBD1 BBD = 22,68 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04409
Cao nhất
0,04472
Trung bình
0,0445
Thay đổi
−0,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,04409−0,00027 · −0,60%
23 thg 10, 20260,04436−0,00004 · −0,10%
22 thg 10, 20260,04440,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,04440,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0444−0,00007 · −0,15%
19 thg 10, 20260,04447−0,00008 · −0,18%
18 thg 10, 20260,04455+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,044540,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,04454+0,00012 · +0,27%
15 thg 10, 20260,04442+0,00007 · +0,15%
14 thg 10, 20260,04435−0,00004 · −0,08%
13 thg 10, 20260,04439−0,00015 · −0,34%
12 thg 10, 20260,04454−0,00002 · −0,04%
11 thg 10, 20260,04456+0,00002 · +0,05%
10 thg 10, 20260,04454+0,00002 · +0,04%
9 thg 10, 20260,04452−0,00009 · −0,20%
8 thg 10, 20260,04461+0,00001 · +0,02%
7 thg 10, 20260,0446+0,00019 · +0,44%
6 thg 10, 20260,04441−0,00007 · −0,15%
5 thg 10, 20260,04447−0,00009 · −0,21%
4 thg 10, 20260,04456+0,00009 · +0,20%
3 thg 10, 20260,04448−0,00007 · −0,15%
2 thg 10, 20260,04454−0,00017 · −0,39%
1 thg 10, 20260,04472+0,00008 · +0,18%
30 thg 9, 20260,04464+0,00012 · +0,27%
29 thg 9, 20260,04452−0,00013 · −0,29%
28 thg 9, 20260,04465+0,00008 · +0,18%
27 thg 9, 20260,04457−0,00010 · −0,23%
26 thg 9, 20260,04467+0,00020 · +0,44%
25 thg 9, 20260,04448−0,00005 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,4409 BBD
  • 50 UAH2,2 BBD
  • 100 UAH4,41 BBD
  • 500 UAH22,05 BBD
  • 1.000 UAH44,09 BBD
  • 5.000 UAH220,46 BBD
  • 10.000 UAH440,91 BBD
  • 50.000 UAH2.204,56 BBD
  • 100.000 UAH4.409,13 BBD
  • 1 BBD22,68 UAH
  • 5 BBD113,4 UAH
  • 10 BBD226,8 UAH
  • 25 BBD567,01 UAH
  • 50 BBD1.134,01 UAH
  • 100 BBD2.268,02 UAH
  • 500 BBD11.340,11 UAH
  • 1.000 BBD22.680,22 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang BBD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,04409 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 22,68 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,97%: thấp nhất 0,04409, cao nhất 0,04472, trung bình 0,0445 BBD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.