Tỷ giá BBD sang UAH
1 Đô la Barbados bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BBD = 22,68 UAH1 UAH = 0,04409 BBDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 22,363
- Cao nhất
- 22,68
- Trung bình
- 22,472
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 22,68 | +0,137 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 22,544 | +0,022 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 22,522 | −0,001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 22,522 | +0,002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 22,521 | +0,033 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 22,488 | +0,040 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 22,448 | −0,003 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 22,451 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 22,451 | −0,061 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 22,512 | −0,035 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 22,547 | +0,019 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 22,528 | +0,077 · +0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 22,451 | +0,008 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 22,443 | −0,010 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 22,453 | −0,009 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 22,463 | +0,044 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 22,418 | −0,004 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 22,422 | −0,098 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 22,52 | +0,034 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 22,486 | +0,047 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 22,439 | −0,045 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 22,484 | +0,034 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 22,45 | +0,087 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 22,363 | −0,039 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 22,402 | −0,060 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 22,462 | +0,065 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 22,397 | −0,039 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 22,436 | +0,051 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 22,385 | −0,099 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 22,484 | +0,024 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 BBD22,68 UAH
- 5 BBD113,4 UAH
- 10 BBD226,8 UAH
- 25 BBD567,01 UAH
- 50 BBD1.134,01 UAH
- 100 BBD2.268,02 UAH
- 500 BBD11.340,11 UAH
- 1.000 BBD22.680,22 UAH
- 10 UAH0,4409 BBD
- 50 UAH2,2 BBD
- 100 UAH4,41 BBD
- 500 UAH22,05 BBD
- 1.000 UAH44,09 BBD
- 5.000 UAH220,46 BBD
- 10.000 UAH440,91 BBD
- 50.000 UAH2.204,56 BBD
- 100.000 UAH4.409,13 BBD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BBD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BBD = 22,68 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,04409 BBD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BBD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 22,363, cao nhất 22,68, trung bình 22,472 UAH cho 1 BBD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.