Tỷ giá UAH sang BAM
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,03865 BAM1 BAM = 25,873 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03825
- Cao nhất
- 0,03893
- Trung bình
- 0,03866
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03865 | +0,00017 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03848 | −0,00020 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03868 | +0,00006 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03862 | −0,00005 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03867 | +0,00002 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03865 | −0,00008 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03873 | −0,00004 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03876 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03876 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03876 | +0,00006 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0387 | +0,00001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03869 | −0,00016 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03884 | −0,00005 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03889 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03889 | +0,00001 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03888 | +0,00014 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03874 | −0,00019 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03893 | +0,00010 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03883 | +0,00011 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03872 | −0,00017 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03889 | +0,00018 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03871 | +0,00006 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03865 | −0,00006 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03871 | +0,00007 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03864 | +0,00012 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03852 | +0,00020 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03832 | −0,00002 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03834 | +0,00008 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03826 | −0,00009 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03835 | +0,00010 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,3865 BAM
- 50 UAH1,93 BAM
- 100 UAH3,86 BAM
- 500 UAH19,32 BAM
- 1.000 UAH38,65 BAM
- 5.000 UAH193,25 BAM
- 10.000 UAH386,5 BAM
- 50.000 UAH1.932,48 BAM
- 100.000 UAH3.864,96 BAM
- 1 BAM25,87 UAH
- 5 BAM129,37 UAH
- 10 BAM258,73 UAH
- 25 BAM646,84 UAH
- 50 BAM1.293,67 UAH
- 100 BAM2.587,35 UAH
- 500 BAM12.936,74 UAH
- 1.000 BAM25.873,48 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang BAM hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,03865 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 25,873 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,03825, cao nhất 0,03893, trung bình 0,03866 BAM cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.