Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang AUD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,03147 AUD1 AUD = 31,774 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03134
Cao nhất
0,03219
Trung bình
0,03186
Thay đổi
−0,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03147+0,00014 · +0,43%
24 thg 10, 20260,03134−0,00028 · −0,90%
23 thg 10, 20260,03162−0,00003 · −0,08%
22 thg 10, 20260,03165−0,00001 · −0,03%
21 thg 10, 20260,03166−0,00006 · −0,18%
20 thg 10, 20260,03171−0,00017 · −0,52%
19 thg 10, 20260,03188−0,00019 · −0,58%
18 thg 10, 20260,032060,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,032060,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,03206+0,00011 · +0,34%
15 thg 10, 20260,03195+0,00027 · +0,84%
14 thg 10, 20260,03168−0,00020 · −0,62%
13 thg 10, 20260,03188−0,00005 · −0,16%
12 thg 10, 20260,03193+0,00004 · +0,13%
11 thg 10, 20260,03189+0,00002 · +0,05%
10 thg 10, 20260,03188+0,00001 · +0,02%
9 thg 10, 20260,03187−0,00019 · −0,60%
8 thg 10, 20260,03206+0,00007 · +0,21%
7 thg 10, 20260,032+0,00014 · +0,43%
6 thg 10, 20260,03186−0,00019 · −0,60%
5 thg 10, 20260,032050,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,03205+0,00008 · +0,24%
3 thg 10, 20260,03197−0,00014 · −0,44%
2 thg 10, 20260,03211−0,00008 · −0,25%
1 thg 10, 20260,03219+0,00018 · +0,57%
30 thg 9, 20260,03201+0,00030 · +0,93%
29 thg 9, 20260,03171−0,00005 · −0,16%
28 thg 9, 20260,03176+0,00004 · +0,14%
27 thg 9, 20260,03172−0,00007 · −0,23%
26 thg 9, 20260,03179+0,00008 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,3147 AUD
  • 50 UAH1,57 AUD
  • 100 UAH3,15 AUD
  • 500 UAH15,74 AUD
  • 1.000 UAH31,47 AUD
  • 5.000 UAH157,36 AUD
  • 10.000 UAH314,72 AUD
  • 50.000 UAH1.573,62 AUD
  • 100.000 UAH3.147,24 AUD
  • 1 AUD31,77 UAH
  • 5 AUD158,87 UAH
  • 10 AUD317,74 UAH
  • 50 AUD1.588,69 UAH
  • 100 AUD3.177,38 UAH
  • 500 AUD15.886,91 UAH
  • 1.000 AUD31.773,83 UAH
  • 5.000 AUD158.869,14 UAH
  • 10.000 AUD317.738,27 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,03147 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 31,774 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,75%: thấp nhất 0,03134, cao nhất 0,03219, trung bình 0,03186 AUD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.