Tỷ giá TZS sang PLN
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0014878 PLN1 PLN = 672,15 TZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0014492
- Cao nhất
- 0,0014908
- Trung bình
- 0,0014728
- Thay đổi
- +2,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0014878 | +0,0000040 · +0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0014838 | +0,0000076 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0014761 | +0,0000107 · +0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0014654 | −0,0000053 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0014707 | +0,0000011 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0014695 | −0,0000045 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,001474 | −0,0000002 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0014742 | +0,0000014 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0014728 | +0,0000001 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0014727 | −0,0000082 · −0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0014809 | −0,0000052 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0014861 | +0,0000001 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001486 | +0,0000043 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0014816 | −0,0000053 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001487 | +0,0000042 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0014828 | +0,0000105 · +0,71% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0014723 | −0,0000070 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0014793 | +0,0000081 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0014712 | −0,0000093 · −0,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0014805 | −0,0000103 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0014908 | +0,0000153 · +1,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0014754 | −0,0000020 · −0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0014775 | +0,0000033 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0014741 | +0,0000149 · +1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0014593 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0014593 | +0,0000010 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0014583 | +0,0000068 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0014515 | +0,0000024 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0014492 | −0,0000008 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0014499 | −0,0000062 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 TZS1,49 PLN
- 5.000 TZS7,44 PLN
- 10.000 TZS14,88 PLN
- 25.000 TZS37,19 PLN
- 50.000 TZS74,39 PLN
- 100.000 TZS148,78 PLN
- 500.000 TZS743,88 PLN
- 1.000.000 TZS1.487,76 PLN
- 1 PLN672,15 TZS
- 5 PLN3.360,75 TZS
- 10 PLN6.721,5 TZS
- 50 PLN33.607,49 TZS
- 100 PLN67.214,97 TZS
- 500 PLN336.074,86 TZS
- 1.000 PLN672.149,73 TZS
- 5.000 PLN3.360.748,63 TZS
- 10.000 PLN6.721.497,26 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0014878 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 672,15 TZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,18%: thấp nhất 0,0014492, cao nhất 0,0014908, trung bình 0,0014728 PLN cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.