Tỷ giá TZS sang GEL
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0009825 GEL1 GEL = 1.017,77 TZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009794
- Cao nhất
- 0,0009909
- Trung bình
- 0,0009832
- Thay đổi
- −0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0009825 | +0,0000030 · +0,30% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009796 | −0,0000008 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009804 | −0,0000009 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009813 | −0,0000005 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009818 | +0,0000002 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009816 | −0,0000001 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009817 | −0,0000025 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009842 | +0,0000019 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009823 | +0,0000003 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000982 | −0,0000053 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009873 | −0,0000036 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009909 | +0,0000097 · +0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009812 | +0,0000007 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009805 | −0,0000065 · −0,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000987 | +0,0000035 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009835 | +0,0000017 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009817 | +0,0000006 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009811 | +0,0000018 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009794 | −0,0000044 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009837 | −0,0000024 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009861 | +0,0000026 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009835 | −0,0000035 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009871 | +0,0000018 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009853 | +0,0000025 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009828 | −0,0000007 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009834 | −0,0000007 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009841 | +0,0000020 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009822 | −0,0000008 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009829 | −0,0000010 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009839 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 TZS9,83 GEL
- 50.000 TZS49,13 GEL
- 100.000 TZS98,25 GEL
- 250.000 TZS245,64 GEL
- 500.000 TZS491,27 GEL
- 1.000.000 TZS982,54 GEL
- 5.000.000 TZS4.912,72 GEL
- 10.000.000 TZS9.825,44 GEL
- 1 GEL1.017,77 TZS
- 5 GEL5.088,83 TZS
- 10 GEL10.177,66 TZS
- 50 GEL50.888,32 TZS
- 100 GEL101.776,64 TZS
- 500 GEL508.883,21 TZS
- 1.000 GEL1.017.766,42 TZS
- 5.000 GEL5.088.832,12 TZS
- 10.000 GEL10.177.664,23 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0009825 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1.017,77 TZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 0,0009794, cao nhất 0,0009909, trung bình 0,0009832 GEL cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.