Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang TRX

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu TRON hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,06104 TRX1 TRX = 16,384 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05959
Cao nhất
0,06148
Trung bình
0,06085
Thay đổi
+2,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,06104−0,00010 · −0,16%
23 thg 10, 20260,06113+0,00008 · +0,14%
22 thg 10, 20260,06105+0,00013 · +0,22%
21 thg 10, 20260,06092−0,00003 · −0,05%
20 thg 10, 20260,06095−0,00002 · −0,04%
19 thg 10, 20260,06097+0,00025 · +0,41%
18 thg 10, 20260,06072+0,00045 · +0,75%
17 thg 10, 20260,06027+0,00007 · +0,12%
16 thg 10, 20260,0602−0,00101 · −1,64%
15 thg 10, 20260,0612+0,00004 · +0,07%
14 thg 10, 20260,06116−0,00021 · −0,35%
13 thg 10, 20260,06138+0,00030 · +0,49%
12 thg 10, 20260,06108−0,00040 · −0,66%
11 thg 10, 20260,06148+0,00030 · +0,48%
10 thg 10, 20260,06119+0,00016 · +0,26%
9 thg 10, 20260,06103+0,00037 · +0,61%
8 thg 10, 20260,06066−0,00046 · −0,75%
7 thg 10, 20260,06112+0,00060 · +1,00%
6 thg 10, 20260,06052−0,00011 · −0,19%
5 thg 10, 20260,06063−0,00005 · −0,09%
4 thg 10, 20260,06068−0,00022 · −0,37%
3 thg 10, 20260,06091+0,00016 · +0,26%
2 thg 10, 20260,06075+0,00030 · +0,50%
1 thg 10, 20260,06044−0,00021 · −0,35%
30 thg 9, 20260,06066−0,00043 · −0,71%
29 thg 9, 20260,06109−0,00002 · −0,04%
28 thg 9, 20260,06111−0,00028 · −0,46%
27 thg 9, 20260,0614+0,00079 · +1,30%
26 thg 9, 20260,06061+0,00019 · +0,31%
25 thg 9, 20260,06042+0,00083 · +1,39%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,061 TRX
  • 5 TRY0,3052 TRX
  • 10 TRY0,6104 TRX
  • 50 TRY3,05 TRX
  • 100 TRY6,1 TRX
  • 500 TRY30,52 TRX
  • 1.000 TRY61,04 TRX
  • 5.000 TRY305,18 TRX
  • 10.000 TRY610,36 TRX
  • 1 TRX16,38 TRY
  • 5 TRX81,92 TRY
  • 10 TRX163,84 TRY
  • 25 TRX409,59 TRY
  • 50 TRX819,19 TRY
  • 100 TRX1.638,37 TRY
  • 500 TRX8.191,86 TRY
  • 1.000 TRX16.383,71 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang TRX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,06104 TRX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRX = 16,384 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang TRX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,42%: thấp nhất 0,05959, cao nhất 0,06148, trung bình 0,06085 TRX cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.