Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRX sang TRY

1 TRON bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRX = 16,384 TRY1 TRY = 0,06104 TRXCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
16,265
Cao nhất
16,78
Trung bình
16,434
Thay đổi
−2,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202616,384+0,026 · +0,16%
23 thg 10, 202616,358−0,023 · −0,14%
22 thg 10, 202616,38−0,035 · −0,22%
21 thg 10, 202616,416+0,008 · +0,05%
20 thg 10, 202616,408+0,007 · +0,04%
19 thg 10, 202616,401−0,067 · −0,40%
18 thg 10, 202616,468−0,124 · −0,75%
17 thg 10, 202616,592−0,020 · −0,12%
16 thg 10, 202616,612+0,273 · +1,67%
15 thg 10, 202616,339−0,011 · −0,07%
14 thg 10, 202616,35+0,057 · +0,35%
13 thg 10, 202616,293−0,080 · −0,49%
12 thg 10, 202616,372+0,108 · +0,66%
11 thg 10, 202616,265−0,078 · −0,48%
10 thg 10, 202616,343−0,042 · −0,26%
9 thg 10, 202616,385−0,099 · −0,60%
8 thg 10, 202616,485+0,123 · +0,75%
7 thg 10, 202616,362−0,163 · −0,99%
6 thg 10, 202616,525+0,031 · +0,19%
5 thg 10, 202616,494+0,014 · +0,09%
4 thg 10, 202616,479+0,061 · +0,37%
3 thg 10, 202616,419−0,043 · −0,26%
2 thg 10, 202616,462−0,082 · −0,50%
1 thg 10, 202616,544+0,059 · +0,36%
30 thg 9, 202616,486+0,117 · +0,71%
29 thg 9, 202616,369+0,006 · +0,04%
28 thg 9, 202616,363+0,075 · +0,46%
27 thg 9, 202616,287−0,212 · −1,28%
26 thg 9, 202616,499−0,051 · −0,31%
25 thg 9, 202616,55−0,230 · −1,37%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRX16,38 TRY
  • 5 TRX81,92 TRY
  • 10 TRX163,84 TRY
  • 25 TRX409,59 TRY
  • 50 TRX819,19 TRY
  • 100 TRX1.638,37 TRY
  • 500 TRX8.191,86 TRY
  • 1.000 TRX16.383,71 TRY
  • 1 TRY0,061 TRX
  • 5 TRY0,3052 TRX
  • 10 TRY0,6104 TRX
  • 50 TRY3,05 TRX
  • 100 TRY6,1 TRX
  • 500 TRY30,52 TRX
  • 1.000 TRY61,04 TRX
  • 5.000 TRY305,18 TRX
  • 10.000 TRY610,36 TRX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRX sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRX = 16,384 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,06104 TRX. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRX sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,36%: thấp nhất 16,265, cao nhất 16,78, trung bình 16,434 TRY cho 1 TRX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.