Tỷ giá TRY sang MWK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 34,842 MWK1 MWK = 0,0287 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 34,842
- Cao nhất
- 35,595
- Trung bình
- 35,207
- Thay đổi
- −2,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 34,842 | −0,026 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 34,868 | −0,063 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 34,931 | −0,015 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 34,946 | −0,045 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 34,99 | −0,110 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 35,10 | +0,034 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 35,066 | +0,085 · +0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 34,982 | −0,045 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 35,027 | −0,118 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 35,144 | +0,047 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 35,098 | −0,029 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 35,127 | −0,002 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 35,129 | −0,105 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 35,234 | −0,006 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 35,241 | +0,084 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 35,157 | −0,057 · −0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 35,214 | −0,014 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 35,228 | +0,031 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 35,197 | −0,051 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 35,247 | −0,108 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 35,355 | +0,018 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 35,337 | −0,012 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 35,349 | −0,124 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 35,474 | +0,055 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 35,419 | +0,011 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 35,408 | −0,030 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 35,438 | −0,001 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 35,439 | +0,019 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 35,42 | −0,008 · −0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 35,427 | −0,168 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY34,84 MWK
- 5 TRY174,21 MWK
- 10 TRY348,42 MWK
- 50 TRY1.742,08 MWK
- 100 TRY3.484,16 MWK
- 500 TRY17.420,8 MWK
- 1.000 TRY34.841,61 MWK
- 5.000 TRY174.208,03 MWK
- 10.000 TRY348.416,06 MWK
- 100 MWK2,87 TRY
- 500 MWK14,35 TRY
- 1.000 MWK28,7 TRY
- 2.500 MWK71,75 TRY
- 5.000 MWK143,51 TRY
- 10.000 MWK287,01 TRY
- 50.000 MWK1.435,07 TRY
- 100.000 MWK2.870,13 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang MWK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 34,842 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 0,0287 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,12%: thấp nhất 34,842, cao nhất 35,595, trung bình 35,207 MWK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.