Tỷ giá MWK sang TRY
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,0287 TRY1 TRY = 34,842 MWKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02809
- Cao nhất
- 0,0287
- Trung bình
- 0,0284
- Thay đổi
- +2,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0287 | +0,00002 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02868 | +0,00005 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02863 | +0,00001 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02862 | +0,00004 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02858 | +0,00009 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02849 | −0,00003 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02852 | −0,00007 · −0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02859 | +0,00004 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02855 | +0,00010 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02845 | −0,00004 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02849 | +0,00002 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02847 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02847 | +0,00008 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02838 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02838 | −0,00007 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02844 | +0,00005 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0284 | +0,00001 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02839 | −0,00002 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02841 | +0,00004 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02837 | +0,00009 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02828 | −0,00001 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0283 | +0,00001 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02829 | +0,00010 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02819 | −0,00004 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02823 | −0,00001 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02824 | +0,00002 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02822 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02822 | −0,00002 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02823 | +0,00001 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02823 | +0,00013 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 100 MWK2,87 TRY
- 500 MWK14,35 TRY
- 1.000 MWK28,7 TRY
- 2.500 MWK71,75 TRY
- 5.000 MWK143,51 TRY
- 10.000 MWK287,01 TRY
- 50.000 MWK1.435,07 TRY
- 100.000 MWK2.870,13 TRY
- 1 TRY34,84 MWK
- 5 TRY174,21 MWK
- 10 TRY348,42 MWK
- 50 TRY1.742,08 MWK
- 100 TRY3.484,16 MWK
- 500 TRY17.420,8 MWK
- 1.000 TRY34.841,61 MWK
- 5.000 TRY174.208,03 MWK
- 10.000 TRY348.416,06 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,0287 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 34,842 MWK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,16%: thấp nhất 0,02809, cao nhất 0,0287, trung bình 0,0284 TRY cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.