Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang BND

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,02571 BND1 BND = 38,894 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0257
Cao nhất
0,0262
Trung bình
0,02596
Thay đổi
−1,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02571+0,00001 · +0,04%
23 thg 10, 20260,0257−0,00004 · −0,15%
22 thg 10, 20260,02574−0,00003 · −0,11%
21 thg 10, 20260,02576−0,00001 · −0,04%
20 thg 10, 20260,02577−0,00005 · −0,19%
19 thg 10, 20260,02582−0,00006 · −0,23%
18 thg 10, 20260,02588+0,00007 · +0,29%
17 thg 10, 20260,02581−0,00007 · −0,28%
16 thg 10, 20260,02588−0,00004 · −0,17%
15 thg 10, 20260,025930,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,02593−0,00001 · −0,05%
13 thg 10, 20260,02594−0,00001 · −0,04%
12 thg 10, 20260,02595−0,00005 · −0,18%
11 thg 10, 20260,026+0,00009 · +0,34%
10 thg 10, 20260,02591−0,00003 · −0,11%
9 thg 10, 20260,02594−0,00008 · −0,31%
8 thg 10, 20260,02602+0,00001 · +0,05%
7 thg 10, 20260,02601−0,00001 · −0,05%
6 thg 10, 20260,02602−0,00006 · −0,22%
5 thg 10, 20260,02608+0,00004 · +0,17%
4 thg 10, 20260,026030,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,02604−0,00001 · −0,05%
2 thg 10, 20260,02605−0,00005 · −0,20%
1 thg 10, 20260,0261+0,00002 · +0,09%
30 thg 9, 20260,02608−0,00002 · −0,07%
29 thg 9, 20260,0261+0,00001 · +0,03%
28 thg 9, 20260,02609−0,00004 · −0,16%
27 thg 9, 20260,026130,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02613−0,00002 · −0,06%
25 thg 9, 20260,02614−0,00006 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,0257 BND
  • 5 TRY0,1286 BND
  • 10 TRY0,2571 BND
  • 50 TRY1,29 BND
  • 100 TRY2,57 BND
  • 500 TRY12,86 BND
  • 1.000 TRY25,71 BND
  • 5.000 TRY128,55 BND
  • 10.000 TRY257,11 BND
  • 1 BND38,89 TRY
  • 5 BND194,47 TRY
  • 10 BND388,94 TRY
  • 25 BND972,35 TRY
  • 50 BND1.944,7 TRY
  • 100 BND3.889,39 TRY
  • 500 BND19.446,96 TRY
  • 1.000 BND38.893,92 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang BND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,02571 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 38,894 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang BND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,88%: thấp nhất 0,0257, cao nhất 0,0262, trung bình 0,02596 BND cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.