Tỷ giá TOP sang IDR
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 7.551,86 IDR1 IDR = 0,0001324 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7.419,88
- Cao nhất
- 7.568,65
- Trung bình
- 7.470,89
- Thay đổi
- +1,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 7.551,86 | −3,31 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.555,16 | +64,32 · +0,86% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.490,85 | −77,80 · −1,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.568,65 | +98,37 · +1,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.470,27 | −28,38 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.498,65 | +11,32 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.487,33 | −4,86 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.492,19 | +3,98 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.488,21 | +26,77 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.461,44 | −61,04 · −0,81% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.522,48 | +2,77 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.519,71 | +81,98 · +1,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.437,73 | −17,37 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.455,11 | +12,80 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.442,31 | +13,50 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.428,81 | −4,94 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.433,75 | +6,95 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.426,81 | −11,70 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.438,50 | −27,46 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.465,97 | −8,07 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.474,04 | +31,50 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.442,54 | −22,44 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.464,98 | +15,26 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 7.449,72 | +29,84 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 7.419,88 | −61,09 · −0,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 7.480,96 | +27,29 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 7.453,67 | +28,35 · +0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 7.425,33 | −5,49 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 7.430,81 | −18,27 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 7.449,08 |
Số tiền phổ biến
- 1 TOP7.551,86 IDR
- 5 TOP37.759,28 IDR
- 10 TOP75.518,56 IDR
- 25 TOP188.796,4 IDR
- 50 TOP377.592,8 IDR
- 100 TOP755.185,6 IDR
- 500 TOP3.775.927,99 IDR
- 1.000 TOP7.551.855,98 IDR
- 1.000 IDR0,1324 TOP
- 5.000 IDR0,6621 TOP
- 10.000 IDR1,32 TOP
- 50.000 IDR6,62 TOP
- 100.000 IDR13,24 TOP
- 500.000 IDR66,21 TOP
- 1.000.000 IDR132,42 TOP
- 5.000.000 IDR662,09 TOP
- 10.000.000 IDR1.324,18 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 7.551,86 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0001324 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,38%: thấp nhất 7.419,88, cao nhất 7.568,65, trung bình 7.470,89 IDR cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.