Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang TOP

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0001324 TOP1 TOP = 7.551,86 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001321
Cao nhất
0,0001348
Trung bình
0,0001339
Thay đổi
−1,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0001324+0,0000001 · +0,04%
23 thg 10, 20260,0001324−0,0000011 · −0,85%
22 thg 10, 20260,0001335+0,0000014 · +1,04%
21 thg 10, 20260,0001321−0,0000017 · −1,30%
20 thg 10, 20260,0001339+0,0000005 · +0,38%
19 thg 10, 20260,0001334−0,0000002 · −0,15%
18 thg 10, 20260,0001336+0,0000001 · +0,06%
17 thg 10, 20260,0001335−0,0000001 · −0,05%
16 thg 10, 20260,0001335−0,0000005 · −0,36%
15 thg 10, 20260,000134+0,0000011 · +0,82%
14 thg 10, 20260,00013290,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,000133−0,0000015 · −1,09%
12 thg 10, 20260,0001344+0,0000003 · +0,23%
11 thg 10, 20260,0001341−0,0000002 · −0,17%
10 thg 10, 20260,0001344−0,0000002 · −0,18%
9 thg 10, 20260,0001346+0,0000001 · +0,07%
8 thg 10, 20260,0001345−0,0000001 · −0,09%
7 thg 10, 20260,0001346+0,0000002 · +0,16%
6 thg 10, 20260,0001344+0,0000005 · +0,37%
5 thg 10, 20260,0001339+0,0000001 · +0,11%
4 thg 10, 20260,0001338−0,0000006 · −0,42%
3 thg 10, 20260,0001344+0,0000004 · +0,30%
2 thg 10, 20260,000134−0,0000003 · −0,20%
1 thg 10, 20260,0001342−0,0000005 · −0,40%
30 thg 9, 20260,0001348+0,0000011 · +0,82%
29 thg 9, 20260,0001337−0,0000005 · −0,36%
28 thg 9, 20260,0001342−0,0000005 · −0,38%
27 thg 9, 20260,0001347+0,0000001 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0001346+0,0000003 · +0,25%
25 thg 9, 20260,0001342

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,1324 TOP
  • 5.000 IDR0,6621 TOP
  • 10.000 IDR1,32 TOP
  • 50.000 IDR6,62 TOP
  • 100.000 IDR13,24 TOP
  • 500.000 IDR66,21 TOP
  • 1.000.000 IDR132,42 TOP
  • 5.000.000 IDR662,09 TOP
  • 10.000.000 IDR1.324,18 TOP
  • 1 TOP7.551,86 IDR
  • 5 TOP37.759,28 IDR
  • 10 TOP75.518,56 IDR
  • 25 TOP188.796,4 IDR
  • 50 TOP377.592,8 IDR
  • 100 TOP755.185,6 IDR
  • 500 TOP3.775.927,99 IDR
  • 1.000 TOP7.551.855,98 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0001324 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 7.551,86 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,36%: thấp nhất 0,0001321, cao nhất 0,0001348, trung bình 0,0001339 TOP cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.