Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TND sang UAH

1 Dinar Tunisia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TND = 15,103 UAH1 UAH = 0,06621 TNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14,932
Cao nhất
15,366
Trung bình
15,054
Thay đổi
−0,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202615,103−0,103 · −0,68%
24 thg 10, 202615,206+0,146 · +0,97%
23 thg 10, 202615,06+0,004 · +0,03%
22 thg 10, 202615,056+0,016 · +0,11%
21 thg 10, 202615,04−0,001 · −0,01%
20 thg 10, 202615,041+0,031 · +0,20%
19 thg 10, 202615,011+0,032 · +0,21%
18 thg 10, 202614,979−0,002 · −0,01%
17 thg 10, 202614,981−0,012 · −0,08%
16 thg 10, 202614,993−0,040 · −0,27%
15 thg 10, 202615,033+0,002 · +0,01%
14 thg 10, 202615,031−0,007 · −0,05%
13 thg 10, 202615,038−0,031 · −0,21%
12 thg 10, 202615,069+0,120 · +0,81%
11 thg 10, 202614,949+0,015 · +0,10%
10 thg 10, 202614,934−0,062 · −0,41%
9 thg 10, 202614,996+0,065 · +0,43%
8 thg 10, 202614,932−0,040 · −0,27%
7 thg 10, 202614,972−0,077 · −0,51%
6 thg 10, 202615,049+0,010 · +0,06%
5 thg 10, 202615,04+0,064 · +0,42%
4 thg 10, 202614,976−0,044 · −0,29%
3 thg 10, 202615,02−0,012 · −0,08%
2 thg 10, 202615,032+0,001 · +0,01%
1 thg 10, 202615,031−0,040 · −0,26%
30 thg 9, 202615,071−0,059 · −0,39%
29 thg 9, 202615,13−0,237 · −1,54%
28 thg 9, 202615,366+0,172 · +1,13%
27 thg 9, 202615,194+0,058 · +0,39%
26 thg 9, 202615,135−0,068 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 1 TND15,1 UAH
  • 5 TND75,51 UAH
  • 10 TND151,03 UAH
  • 25 TND377,57 UAH
  • 50 TND755,14 UAH
  • 100 TND1.510,28 UAH
  • 500 TND7.551,4 UAH
  • 1.000 TND15.102,79 UAH
  • 10 UAH0,6621 TND
  • 50 UAH3,31 TND
  • 100 UAH6,62 TND
  • 500 UAH33,11 TND
  • 1.000 UAH66,21 TND
  • 5.000 UAH331,06 TND
  • 10.000 UAH662,13 TND
  • 50.000 UAH3.310,65 TND
  • 100.000 UAH6.621,29 TND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TND sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TND = 15,103 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,06621 TND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TND sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,66%: thấp nhất 14,932, cao nhất 15,366, trung bình 15,054 UAH cho 1 TND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.