Tỷ giá TJS sang ILS
1 Somoni Tajikistan bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TJS = 0,33711 ILS1 ILS = 2,966 TJSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32833
- Cao nhất
- 0,33851
- Trung bình
- 0,33337
- Thay đổi
- +2,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,33711 | −0,00012 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,33723 | −0,00129 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33851 | +0,00248 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33604 | +0,00087 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33516 | +0,00004 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33512 | −0,00165 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33677 | +0,00241 · +0,72% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33436 | −0,00145 · −0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33581 | +0,00050 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33531 | −0,00072 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33603 | +0,00366 · +1,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33237 | −0,00133 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,3337 | +0,00059 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33311 | +0,00119 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33192 | −0,00105 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33297 | +0,00135 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33161 | −0,00094 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,33255 | +0,00149 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33106 | −0,00121 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33228 | +0,00083 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33144 | −0,00100 · −0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33244 | +0,00116 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33129 | −0,00106 · −0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33235 | +0,00003 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33232 | −0,00071 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33303 | +0,00010 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33292 | +0,00255 · +0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33037 | +0,00204 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,32833 | −0,00217 · −0,66% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,3305 | +0,00006 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 TJS3,37 ILS
- 50 TJS16,86 ILS
- 100 TJS33,71 ILS
- 250 TJS84,28 ILS
- 500 TJS168,56 ILS
- 1.000 TJS337,11 ILS
- 5.000 TJS1.685,55 ILS
- 10.000 TJS3.371,1 ILS
- 1 ILS2,97 TJS
- 5 ILS14,83 TJS
- 10 ILS29,66 TJS
- 50 ILS148,32 TJS
- 100 ILS296,64 TJS
- 500 ILS1.483,19 TJS
- 1.000 ILS2.966,39 TJS
- 5.000 ILS14.831,95 TJS
- 10.000 ILS29.663,9 TJS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TJS sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TJS = 0,33711 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,966 TJS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TJS sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,02%: thấp nhất 0,32833, cao nhất 0,33851, trung bình 0,33337 ILS cho 1 TJS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.