Tỷ giá TJS sang GEL
1 Somoni Tajikistan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TJS = 0,28178 GEL1 GEL = 3,549 TJSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28069
- Cao nhất
- 0,28257
- Trung bình
- 0,28164
- Thay đổi
- −0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,28178 | +0,00004 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,28174 | −0,00030 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,28205 | +0,00030 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,28175 | +0,00012 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,28162 | +0,00010 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,28153 | −0,00024 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,28176 | +0,00071 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,28105 | −0,00033 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,28138 | +0,00004 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,28134 | −0,00007 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,28141 | −0,00018 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,28159 | +0,00090 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,28069 | −0,00096 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,28165 | +0,00006 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,28159 | −0,00068 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,28227 | +0,00027 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,282 | +0,00092 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,28108 | −0,00019 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,28128 | −0,00073 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,28201 | +0,00013 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,28187 | +0,00036 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,28151 | −0,00081 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,28232 | +0,00094 · +0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,28138 | +0,00008 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2813 | −0,00067 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,28197 | +0,00061 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,28136 | −0,00013 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,28149 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,28147 | −0,00110 · −0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,28257 | +0,00043 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 TJS2,82 GEL
- 50 TJS14,09 GEL
- 100 TJS28,18 GEL
- 250 TJS70,45 GEL
- 500 TJS140,89 GEL
- 1.000 TJS281,78 GEL
- 5.000 TJS1.408,9 GEL
- 10.000 TJS2.817,81 GEL
- 1 GEL3,55 TJS
- 5 GEL17,74 TJS
- 10 GEL35,49 TJS
- 50 GEL177,44 TJS
- 100 GEL354,89 TJS
- 500 GEL1.774,43 TJS
- 1.000 GEL3.548,86 TJS
- 5.000 GEL17.744,29 TJS
- 10.000 GEL35.488,57 TJS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TJS sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TJS = 0,28178 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 3,549 TJS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TJS sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 0,28069, cao nhất 0,28257, trung bình 0,28164 GEL cho 1 TJS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.