Tỷ giá THB sang LBP
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 2.662,63 LBP1 LBP = 0,0003756 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.660,60
- Cao nhất
- 2.708,55
- Trung bình
- 2.676,66
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2.662,63 | +0,36 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.662,27 | −3,95 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.666,22 | +5,62 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.660,60 | −6,34 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.666,94 | −14,44 · −0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.681,39 | −10,75 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.692,14 | +3,47 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.688,68 | +6,97 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.681,70 | +1,59 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.680,12 | −5,78 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.685,90 | +1,25 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.684,65 | +13,77 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.670,88 | −3,93 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.674,81 | −33,74 · −1,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.708,55 | +22,79 · +0,85% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.685,76 | +14,65 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.671,10 | +6,74 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.664,36 | −14,89 · −0,56% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.679,25 | +18,20 · +0,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.661,05 | −18,88 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.679,92 | −5,32 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.685,25 | +11,94 · +0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.673,30 | +0,70 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.672,60 | +5,03 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.667,58 | +0,09 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.667,49 | −0,98 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.668,46 | −14,91 · −0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.683,37 | +4,67 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.678,70 | −7,59 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 2.686,29 | +1,86 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB26.626,28 LBP
- 50 THB133.131,4 LBP
- 100 THB266.262,8 LBP
- 500 THB1.331.314 LBP
- 1.000 THB2.662.628 LBP
- 5.000 THB13.313.139,99 LBP
- 10.000 THB26.626.279,97 LBP
- 50.000 THB133.131.399,86 LBP
- 100.000 THB266.262.799,72 LBP
- 10.000 LBP3,76 THB
- 50.000 LBP18,78 THB
- 100.000 LBP37,56 THB
- 250.000 LBP93,89 THB
- 500.000 LBP187,78 THB
- 1.000.000 LBP375,57 THB
- 5.000.000 LBP1.877,84 THB
- 10.000.000 LBP3.755,69 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 2.662,63 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0003756 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 2.660,60, cao nhất 2.708,55, trung bình 2.676,66 LBP cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.