Tỷ giá SYP sang KZT
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,03478 KZT1 KZT = 28,751 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03382
- Cao nhất
- 0,03501
- Trung bình
- 0,03451
- Thay đổi
- +2,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03478 | −0,00002 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0348 | +0,00024 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03456 | +0,00013 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03443 | −0,00020 · −0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03463 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03463 | −0,00022 · −0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03485 | +0,00001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03484 | +0,00004 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0348 | −0,00009 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03488 | +0,00017 · +0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03471 | +0,00018 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03453 | −0,00007 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0346 | −0,00025 · −0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03485 | −0,00005 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0349 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03489 | +0,00016 · +0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03473 | +0,00033 · +0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0344 | −0,00027 · −0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03466 | −0,00035 · −1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03501 | +0,00047 · +1,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03454 | +0,00002 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03452 | +0,00006 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03447 | +0,00044 · +1,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03403 | +0,00017 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03385 | +0,00003 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03382 | −0,00011 · −0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03393 | −0,00015 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03408 | +0,00007 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03402 | −0,00004 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03406 | +0,00007 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 100 SYP3,48 KZT
- 500 SYP17,39 KZT
- 1.000 SYP34,78 KZT
- 2.500 SYP86,95 KZT
- 5.000 SYP173,91 KZT
- 10.000 SYP347,81 KZT
- 50.000 SYP1.739,05 KZT
- 100.000 SYP3.478,11 KZT
- 100 KZT2.875,13 SYP
- 500 KZT14.375,63 SYP
- 1.000 KZT28.751,26 SYP
- 5.000 KZT143.756,28 SYP
- 10.000 KZT287.512,56 SYP
- 50.000 KZT1.437.562,8 SYP
- 100.000 KZT2.875.125,6 SYP
- 500.000 KZT14.375.627,98 SYP
- 1.000.000 KZT28.751.255,96 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,03478 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 28,751 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,34%: thấp nhất 0,03382, cao nhất 0,03501, trung bình 0,03451 KZT cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.