Tất cả tỷ giá

Tỷ giá STN sang UZS

1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 STN = 541,22 UZS1 UZS = 0,0018477 STNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
531,88
Cao nhất
554,10
Trung bình
542,19
Thay đổi
−0,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026541,22−3,76 · −0,69%
24 thg 10, 2026544,98+3,77 · +0,70%
23 thg 10, 2026541,22−2,87 · −0,53%
22 thg 10, 2026544,08−0,76 · −0,14%
21 thg 10, 2026544,84−0,98 · −0,18%
20 thg 10, 2026545,82−4,23 · −0,77%
19 thg 10, 2026550,05−2,85 · −0,52%
18 thg 10, 2026552,90−1,20 · −0,22%
17 thg 10, 2026554,10+9,32 · +1,71%
16 thg 10, 2026544,78+3,05 · +0,56%
15 thg 10, 2026541,74+2,33 · +0,43%
14 thg 10, 2026539,41+2,12 · +0,40%
13 thg 10, 2026537,28−2,74 · −0,51%
12 thg 10, 2026540,02−2,24 · −0,41%
11 thg 10, 2026542,26+2,28 · +0,42%
10 thg 10, 2026539,98+0,95 · +0,18%
9 thg 10, 2026539,04+5,03 · +0,94%
8 thg 10, 2026534,01−2,20 · −0,41%
7 thg 10, 2026536,21+1,55 · +0,29%
6 thg 10, 2026534,67+1,65 · +0,31%
5 thg 10, 2026533,02−6,86 · −1,27%
4 thg 10, 2026539,87+8,00 · +1,50%
3 thg 10, 2026531,88−7,55 · −1,40%
2 thg 10, 2026539,43−1,29 · −0,24%
1 thg 10, 2026540,71−3,12 · −0,57%
30 thg 9, 2026543,83+1,58 · +0,29%
29 thg 9, 2026542,25−0,87 · −0,16%
28 thg 9, 2026543,13−6,64 · −1,21%
27 thg 9, 2026549,76−0,50 · −0,09%
26 thg 9, 2026550,27+5,04 · +0,92%

Số tiền phổ biến

  • 1 STN541,22 UZS
  • 5 STN2.706,11 UZS
  • 10 STN5.412,22 UZS
  • 25 STN13.530,55 UZS
  • 50 STN27.061,1 UZS
  • 100 STN54.122,2 UZS
  • 500 STN270.610,99 UZS
  • 1.000 STN541.221,98 UZS
  • 1.000 UZS1,85 STN
  • 5.000 UZS9,24 STN
  • 10.000 UZS18,48 STN
  • 50.000 UZS92,38 STN
  • 100.000 UZS184,77 STN
  • 500.000 UZS923,84 STN
  • 1.000.000 UZS1.847,67 STN
  • 5.000.000 UZS9.238,35 STN
  • 10.000.000 UZS18.476,71 STN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá STN sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 STN = 541,22 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0018477 STN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá STN sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,73%: thấp nhất 531,88, cao nhất 554,10, trung bình 542,19 UZS cho 1 STN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.