Tỷ giá STN sang PLN
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 0,17967 PLN1 PLN = 5,566 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17524
- Cao nhất
- 0,17967
- Trung bình
- 0,17745
- Thay đổi
- +1,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17967 | +0,00223 · +1,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17744 | +0,00101 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17644 | +0,00001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17643 | −0,00031 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17674 | −0,00045 · −0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17718 | −0,00113 · −0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17831 | −0,00010 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17841 | +0,00164 · +0,93% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17677 | −0,00008 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17684 | +0,00028 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17656 | −0,00069 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17725 | −0,00070 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17795 | −0,00058 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17853 | +0,00071 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17782 | +0,00066 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17716 | +0,00018 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17699 | −0,00042 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17741 | −0,00014 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17754 | −0,00003 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17757 | −0,00105 · −0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17863 | +0,00338 · +1,93% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17524 | −0,00206 · −1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17731 | +0,00034 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17696 | −0,00024 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1772 | +0,00019 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17701 | −0,00045 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17745 | −0,00080 · −0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17826 | −0,00041 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17867 | +0,00085 · +0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17781 |
Số tiền phổ biến
- 10 STN1,8 PLN
- 50 STN8,98 PLN
- 100 STN17,97 PLN
- 250 STN44,92 PLN
- 500 STN89,83 PLN
- 1.000 STN179,67 PLN
- 5.000 STN898,33 PLN
- 10.000 STN1.796,67 PLN
- 1 PLN5,57 STN
- 5 PLN27,83 STN
- 10 PLN55,66 STN
- 50 PLN278,29 STN
- 100 PLN556,59 STN
- 500 PLN2.782,93 STN
- 1.000 PLN5.565,86 STN
- 5.000 PLN27.829,32 STN
- 10.000 PLN55.658,64 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 0,17967 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 5,566 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,04%: thấp nhất 0,17524, cao nhất 0,17967, trung bình 0,17745 PLN cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.