Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SRD sang PLN

1 Đô la Suriname bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SRD = 0,10436 PLN1 PLN = 9,583 SRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10153
Cao nhất
0,10436
Trung bình
0,10301
Thay đổi
+2,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,10436+0,00079 · +0,76%
23 thg 10, 20260,10357+0,00082 · +0,80%
22 thg 10, 20260,10274−0,00051 · −0,49%
21 thg 10, 20260,10325+0,00006 · +0,06%
20 thg 10, 20260,10318+0,00024 · +0,23%
19 thg 10, 20260,10294+0,00019 · +0,19%
18 thg 10, 20260,10275−0,00021 · −0,20%
17 thg 10, 20260,10296−0,00037 · −0,36%
16 thg 10, 20260,10333+0,00036 · +0,35%
15 thg 10, 20260,10297−0,00056 · −0,54%
14 thg 10, 20260,10353−0,00005 · −0,04%
13 thg 10, 20260,10357−0,00041 · −0,40%
12 thg 10, 20260,10398+0,00003 · +0,03%
11 thg 10, 20260,10396+0,00011 · +0,11%
10 thg 10, 20260,10384+0,00045 · +0,44%
9 thg 10, 20260,10339+0,00002 · +0,02%
8 thg 10, 20260,10337−0,00005 · −0,05%
7 thg 10, 20260,10342−0,00018 · −0,17%
6 thg 10, 20260,10359−0,00016 · −0,15%
5 thg 10, 20260,10375+0,00051 · +0,50%
4 thg 10, 20260,10324+0,00013 · +0,12%
3 thg 10, 20260,10311+0,00009 · +0,09%
2 thg 10, 20260,10302+0,00079 · +0,78%
1 thg 10, 20260,10223+0,00001 · +0,01%
30 thg 9, 20260,10222+0,00013 · +0,13%
29 thg 9, 20260,10209+0,00019 · +0,19%
28 thg 9, 20260,1019+0,00016 · +0,16%
27 thg 9, 20260,10173−0,00008 · −0,08%
26 thg 9, 20260,10182−0,00022 · −0,22%
25 thg 9, 20260,10204+0,00051 · +0,50%

Số tiền phổ biến

  • 10 SRD1,04 PLN
  • 50 SRD5,22 PLN
  • 100 SRD10,44 PLN
  • 250 SRD26,09 PLN
  • 500 SRD52,18 PLN
  • 1.000 SRD104,36 PLN
  • 5.000 SRD521,78 PLN
  • 10.000 SRD1.043,56 PLN
  • 1 PLN9,58 SRD
  • 5 PLN47,91 SRD
  • 10 PLN95,83 SRD
  • 50 PLN479,13 SRD
  • 100 PLN958,26 SRD
  • 500 PLN4.791,3 SRD
  • 1.000 PLN9.582,6 SRD
  • 5.000 PLN47.913,02 SRD
  • 10.000 PLN95.826,04 SRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SRD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SRD = 0,10436 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 9,583 SRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SRD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,78%: thấp nhất 0,10153, cao nhất 0,10436, trung bình 0,10301 PLN cho 1 SRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.