Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SRD sang ILS

1 Đô la Suriname bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SRD = 0,08246 ILS1 ILS = 12,127 SRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08031
Cao nhất
0,08256
Trung bình
0,0814
Thay đổi
+2,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,08246−0,00009 · −0,11%
23 thg 10, 20260,08256+0,00050 · +0,61%
22 thg 10, 20260,08206+0,00003 · +0,04%
21 thg 10, 20260,08203−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,08204+0,00010 · +0,12%
19 thg 10, 20260,08194+0,00033 · +0,40%
18 thg 10, 20260,08161−0,00034 · −0,42%
17 thg 10, 20260,08196−0,00016 · −0,20%
16 thg 10, 20260,08212+0,00015 · +0,18%
15 thg 10, 20260,08197+0,00049 · +0,60%
14 thg 10, 20260,08148+0,00017 · +0,21%
13 thg 10, 20260,08131−0,00008 · −0,09%
12 thg 10, 20260,08138+0,00005 · +0,06%
11 thg 10, 20260,08134+0,00009 · +0,11%
10 thg 10, 20260,08125+0,00017 · +0,21%
9 thg 10, 20260,08107−0,00004 · −0,05%
8 thg 10, 20260,08111+0,00008 · +0,10%
7 thg 10, 20260,08103−0,00007 · −0,09%
6 thg 10, 20260,08111+0,00040 · +0,50%
5 thg 10, 20260,0807−0,00057 · −0,70%
4 thg 10, 20260,08127+0,00043 · +0,54%
3 thg 10, 20260,08084−0,00049 · −0,61%
2 thg 10, 20260,081330,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,08133−0,00003 · −0,04%
30 thg 9, 20260,08136−0,00016 · −0,19%
29 thg 9, 20260,08152+0,00060 · +0,74%
28 thg 9, 20260,08092+0,00043 · +0,54%
27 thg 9, 20260,08049−0,00032 · −0,39%
26 thg 9, 20260,08081+0,00015 · +0,18%
25 thg 9, 20260,08066+0,00035 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 100 SRD8,25 ILS
  • 500 SRD41,23 ILS
  • 1.000 SRD82,46 ILS
  • 2.500 SRD206,16 ILS
  • 5.000 SRD412,31 ILS
  • 10.000 SRD824,62 ILS
  • 50.000 SRD4.123,1 ILS
  • 100.000 SRD8.246,2 ILS
  • 1 ILS12,13 SRD
  • 5 ILS60,63 SRD
  • 10 ILS121,27 SRD
  • 50 ILS606,34 SRD
  • 100 ILS1.212,68 SRD
  • 500 ILS6.063,4 SRD
  • 1.000 ILS12.126,79 SRD
  • 5.000 ILS60.633,96 SRD
  • 10.000 ILS121.267,93 SRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SRD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SRD = 0,08246 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 12,127 SRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SRD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,67%: thấp nhất 0,08031, cao nhất 0,08256, trung bình 0,0814 ILS cho 1 SRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.