Tỷ giá SOS sang ILS
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,0054358 ILS1 ILS = 183,97 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0053086
- Cao nhất
- 0,0054504
- Trung bình
- 0,0053775
- Thay đổi
- +2,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0054358 | −0,0000147 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0054504 | +0,0000232 · +0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0054272 | +0,0000050 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0054222 | +0,0000038 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0054184 | +0,0000047 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0054137 | +0,0000093 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0054044 | −0,0000110 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0054154 | +0,0000068 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0054086 | −0,0000136 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0054222 | +0,0000545 · +1,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0053677 | −0,0000198 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0053874 | +0,0000221 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0053654 | +0,0000028 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0053625 | +0,0000023 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0053602 | +0,0000181 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0053421 | −0,0000339 · −0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,005376 | +0,0000275 · +0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0053485 | −0,0000265 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0053751 | +0,0000198 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0053552 | −0,0000093 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0053645 | +0,0000137 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0053508 | −0,0000079 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0053587 | −0,0000109 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0053696 | −0,0000024 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0053719 | −0,0000152 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0053871 | +0,0000463 · +0,87% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0053408 | +0,0000322 · +0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0053086 | −0,0000259 · −0,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0053345 | −0,0000037 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0053381 | +0,0000195 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SOS5,44 ILS
- 5.000 SOS27,18 ILS
- 10.000 SOS54,36 ILS
- 25.000 SOS135,89 ILS
- 50.000 SOS271,79 ILS
- 100.000 SOS543,58 ILS
- 500.000 SOS2.717,88 ILS
- 1.000.000 SOS5.435,76 ILS
- 1 ILS183,97 SOS
- 5 ILS919,84 SOS
- 10 ILS1.839,67 SOS
- 50 ILS9.198,35 SOS
- 100 ILS18.396,7 SOS
- 500 ILS91.983,52 SOS
- 1.000 ILS183.967,05 SOS
- 5.000 ILS919.835,24 SOS
- 10.000 ILS1.839.670,49 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,0054358 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 183,97 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,20%: thấp nhất 0,0053086, cao nhất 0,0054504, trung bình 0,0053775 ILS cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.