Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLL sang MYR

1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLL = 0,0001781 MYR1 MYR = 5.613,33 SLLCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001656
Cao nhất
0,0001784
Trung bình
0,0001763
Thay đổi
+0,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0001781−0,0000001 · −0,05%
25 thg 10, 20260,00017820,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00017820,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0001782+0,0000002 · +0,10%
22 thg 10, 20260,000178+0,0000002 · +0,10%
21 thg 10, 20260,0001779−0,0000001 · −0,04%
20 thg 10, 20260,0001779+0,0000002 · +0,10%
19 thg 10, 20260,00017770,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0001777−0,0000001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,00017780,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0001778+0,0000100 · +5,95%
15 thg 10, 20260,0001678−0,0000101 · −5,65%
14 thg 10, 20260,0001779−0,0000006 · −0,31%
13 thg 10, 20260,0001784+0,0000006 · +0,31%
12 thg 10, 20260,0001779−0,0000001 · −0,06%
11 thg 10, 20260,0001780,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,000178−0,0000003 · −0,16%
9 thg 10, 20260,0001782+0,0000008 · +0,42%
8 thg 10, 20260,0001775+0,0000119 · +7,16%
7 thg 10, 20260,0001656−0,0000116 · −6,54%
6 thg 10, 20260,0001772−0,0000002 · −0,10%
5 thg 10, 20260,0001774+0,0000001 · +0,07%
4 thg 10, 20260,0001773+0,0000001 · +0,06%
3 thg 10, 20260,00017720,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0001772+0,0000109 · +6,57%
1 thg 10, 20260,0001663+0,0000006 · +0,38%
30 thg 9, 20260,0001656−0,0000126 · −7,04%
29 thg 9, 20260,0001782+0,0000002 · +0,10%
28 thg 9, 20260,000178+0,0000003 · +0,18%
27 thg 9, 20260,00017770,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 SLL1,78 MYR
  • 50.000 SLL8,91 MYR
  • 100.000 SLL17,81 MYR
  • 250.000 SLL44,54 MYR
  • 500.000 SLL89,07 MYR
  • 1.000.000 SLL178,15 MYR
  • 5.000.000 SLL890,74 MYR
  • 10.000.000 SLL1.781,47 MYR
  • 1 MYR5.613,33 SLL
  • 5 MYR28.066,66 SLL
  • 10 MYR56.133,32 SLL
  • 50 MYR280.666,62 SLL
  • 100 MYR561.333,25 SLL
  • 500 MYR2.806.666,23 SLL
  • 1.000 MYR5.613.332,47 SLL
  • 5.000 MYR28.066.662,35 SLL
  • 10.000 MYR56.133.324,69 SLL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLL sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLL = 0,0001781 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 5.613,33 SLL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLL sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,25%: thấp nhất 0,0001656, cao nhất 0,0001784, trung bình 0,0001763 MYR cho 1 SLL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.