Tỷ giá SLL sang KGS
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0038149 KGS1 KGS = 262,13 SLLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0035443
- Cao nhất
- 0,0038191
- Trung bình
- 0,0037767
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0038149 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0038149 | −0,0000017 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0038166 | +0,0000024 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0038142 | +0,0000033 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0038109 | +0,0000001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0038108 | +0,0000024 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0038084 | +0,0000001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0038083 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0038083 | −0,0000002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0038085 | +0,0002124 · +5,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0035961 | −0,0002152 · −5,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0038114 | −0,0000078 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0038191 | +0,0000100 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0038091 | −0,0000001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0038093 | +0,0000004 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0038088 | −0,0000048 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0038137 | +0,0000161 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0037976 | +0,0002533 · +7,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0035443 | −0,0002492 · −6,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0037935 | −0,0000015 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,003795 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0037949 | +0,0000018 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0037931 | −0,0000018 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0037948 | +0,0002365 · +6,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035583 | +0,0000085 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0035498 | −0,0002668 · −6,99% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0038166 | +0,0000025 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0038141 | −0,0000002 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0038143 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0038143 | +0,0000001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SLL3,81 KGS
- 5.000 SLL19,07 KGS
- 10.000 SLL38,15 KGS
- 25.000 SLL95,37 KGS
- 50.000 SLL190,75 KGS
- 100.000 SLL381,49 KGS
- 500.000 SLL1.907,46 KGS
- 1.000.000 SLL3.814,93 KGS
- 10 KGS2.621,28 SLL
- 50 KGS13.106,4 SLL
- 100 KGS26.212,8 SLL
- 500 KGS131.064,02 SLL
- 1.000 KGS262.128,03 SLL
- 5.000 KGS1.310.640,17 SLL
- 10.000 KGS2.621.280,33 SLL
- 50.000 KGS13.106.401,66 SLL
- 100.000 KGS26.212.803,31 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0038149 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 262,13 SLL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 0,0035443, cao nhất 0,0038191, trung bình 0,0037767 KGS cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.