Tỷ giá SLL sang IDR
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,78781 IDR1 IDR = 1,269 SLLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,72486
- Cao nhất
- 0,78902
- Trung bình
- 0,77539
- Thay đổi
- +0,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,78781 | −0,00122 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,78902 | +0,00007 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,78895 | +0,00218 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,78677 | +0,00341 · +0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,78337 | −0,00047 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,78384 | −0,00152 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,78536 | −0,00074 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,78609 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,78609 | +0,00076 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,78533 | +0,04761 · +6,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,73772 | −0,04202 · −5,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,77973 | −0,00290 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,78263 | +0,00245 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,78017 | +0,00107 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,77911 | −0,00041 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,77952 | −0,00065 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,78017 | +0,00300 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,77717 | +0,05231 · +7,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,72486 | −0,05221 · −6,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,77707 | −0,00147 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,77853 | +0,00076 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,77778 | +0,00228 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,7755 | −0,00065 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,77615 | +0,04622 · +6,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,72993 | +0,00465 · +0,64% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,72528 | −0,06095 · −7,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,78623 | +0,00333 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,7829 | +0,00241 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,78049 | −0,00055 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,78103 | −0,00132 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 SLL7,88 IDR
- 50 SLL39,39 IDR
- 100 SLL78,78 IDR
- 250 SLL196,95 IDR
- 500 SLL393,9 IDR
- 1.000 SLL787,81 IDR
- 5.000 SLL3.939,04 IDR
- 10.000 SLL7.878,08 IDR
- 1.000 IDR1.269,35 SLL
- 5.000 IDR6.346,73 SLL
- 10.000 IDR12.693,46 SLL
- 50.000 IDR63.467,28 SLL
- 100.000 IDR126.934,56 SLL
- 500.000 IDR634.672,79 SLL
- 1.000.000 IDR1.269.345,59 SLL
- 5.000.000 IDR6.346.727,95 SLL
- 10.000.000 IDR12.693.455,89 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,78781 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 1,269 SLL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,70%: thấp nhất 0,72486, cao nhất 0,78902, trung bình 0,77539 IDR cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.