Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang SLL

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 1,269 SLL1 SLL = 0,78781 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,267
Cao nhất
1,38
Trung bình
1,29
Thay đổi
−0,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,269+0,002 · +0,15%
24 thg 10, 20261,2670,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,268−0,004 · −0,28%
22 thg 10, 20261,271−0,006 · −0,43%
21 thg 10, 20261,277+0,001 · +0,06%
20 thg 10, 20261,276+0,002 · +0,19%
19 thg 10, 20261,273+0,001 · +0,09%
18 thg 10, 20261,2720,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,272−0,001 · −0,10%
16 thg 10, 20261,273−0,082 · −6,06%
15 thg 10, 20261,356+0,073 · +5,70%
14 thg 10, 20261,282+0,005 · +0,37%
13 thg 10, 20261,278−0,004 · −0,31%
12 thg 10, 20261,282−0,002 · −0,14%
11 thg 10, 20261,284+0,001 · +0,05%
10 thg 10, 20261,283+0,001 · +0,08%
9 thg 10, 20261,282−0,005 · −0,38%
8 thg 10, 20261,287−0,093 · −6,73%
7 thg 10, 20261,38+0,093 · +7,20%
6 thg 10, 20261,287+0,002 · +0,19%
5 thg 10, 20261,284−0,001 · −0,10%
4 thg 10, 20261,286−0,004 · −0,29%
3 thg 10, 20261,289+0,001 · +0,08%
2 thg 10, 20261,288−0,082 · −5,96%
1 thg 10, 20261,37−0,009 · −0,64%
30 thg 9, 20261,379+0,107 · +8,40%
29 thg 9, 20261,272−0,005 · −0,42%
28 thg 9, 20261,277−0,004 · −0,31%
27 thg 9, 20261,281+0,001 · +0,07%
26 thg 9, 20261,28+0,002 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR1.269,35 SLL
  • 5.000 IDR6.346,73 SLL
  • 10.000 IDR12.693,46 SLL
  • 50.000 IDR63.467,28 SLL
  • 100.000 IDR126.934,56 SLL
  • 500.000 IDR634.672,79 SLL
  • 1.000.000 IDR1.269.345,59 SLL
  • 5.000.000 IDR6.346.727,95 SLL
  • 10.000.000 IDR12.693.455,89 SLL
  • 10 SLL7,88 IDR
  • 50 SLL39,39 IDR
  • 100 SLL78,78 IDR
  • 250 SLL196,95 IDR
  • 500 SLL393,9 IDR
  • 1.000 SLL787,81 IDR
  • 5.000 SLL3.939,04 IDR
  • 10.000 SLL7.878,08 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang SLL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 1,269 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,78781 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,69%: thấp nhất 1,267, cao nhất 1,38, trung bình 1,29 SLL cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.