Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLL sang BYN

1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLL = 0,000128 BYN1 BYN = 7.814,28 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001226
Cao nhất
0,0001331
Trung bình
0,0001302
Thay đổi
−3,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,000128−0,0000010 · −0,77%
23 thg 10, 20260,000129−0,0000007 · −0,52%
22 thg 10, 20260,0001296−0,0000001 · −0,06%
21 thg 10, 20260,0001297−0,0000002 · −0,14%
20 thg 10, 20260,0001299−0,0000016 · −1,23%
19 thg 10, 20260,0001315+0,0000002 · +0,16%
18 thg 10, 20260,0001313+0,0000002 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0001311−0,0000001 · −0,08%
16 thg 10, 20260,0001312+0,0000070 · +5,66%
15 thg 10, 20260,0001242−0,0000068 · −5,20%
14 thg 10, 20260,000131−0,0000009 · −0,69%
13 thg 10, 20260,0001319−0,0000006 · −0,45%
12 thg 10, 20260,00013250,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00013250,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0001325−0,0000005 · −0,37%
9 thg 10, 20260,000133−0,0000001 · −0,05%
8 thg 10, 20260,0001331+0,0000086 · +6,92%
7 thg 10, 20260,0001245−0,0000079 · −5,94%
6 thg 10, 20260,0001323+0,0000019 · +1,46%
5 thg 10, 20260,00013040,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0001304−0,0000003 · −0,20%
3 thg 10, 20260,0001307−0,0000007 · −0,53%
2 thg 10, 20260,0001314+0,0000086 · +7,01%
1 thg 10, 20260,0001228+0,0000002 · +0,13%
30 thg 9, 20260,0001226−0,0000096 · −7,24%
29 thg 9, 20260,0001322+0,0000003 · +0,23%
28 thg 9, 20260,0001319+0,0000001 · +0,08%
27 thg 9, 20260,0001318+0,0000001 · +0,11%
26 thg 9, 20260,0001316−0,0000011 · −0,83%
25 thg 9, 20260,0001328

Số tiền phổ biến

  • 10.000 SLL1,28 BYN
  • 50.000 SLL6,4 BYN
  • 100.000 SLL12,8 BYN
  • 250.000 SLL31,99 BYN
  • 500.000 SLL63,99 BYN
  • 1.000.000 SLL127,97 BYN
  • 5.000.000 SLL639,85 BYN
  • 10.000.000 SLL1.279,71 BYN
  • 1 BYN7.814,28 SLL
  • 5 BYN39.071,42 SLL
  • 10 BYN78.142,84 SLL
  • 50 BYN390.714,18 SLL
  • 100 BYN781.428,36 SLL
  • 500 BYN3.907.141,8 SLL
  • 1.000 BYN7.814.283,6 SLL
  • 5.000 BYN39.071.418,01 SLL
  • 10.000 BYN78.142.836,02 SLL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLL sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLL = 0,000128 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 7.814,28 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLL sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,60%: thấp nhất 0,0001226, cao nhất 0,0001331, trung bình 0,0001302 BYN cho 1 SLL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.