Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SEK sang VND

1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SEK = 2.581,99 VND1 VND = 0,0003873 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.579,10
Cao nhất
2.621,11
Trung bình
2.599,95
Thay đổi
−1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262.581,99−23,57 · −0,90%
23 thg 10, 20262.605,56−6,99 · −0,27%
22 thg 10, 20262.612,55−0,88 · −0,03%
21 thg 10, 20262.613,44+0,17 · +0,01%
20 thg 10, 20262.613,26−0,37 · −0,01%
19 thg 10, 20262.613,63+4,02 · +0,15%
18 thg 10, 20262.609,61+4,63 · +0,18%
17 thg 10, 20262.604,98+2,90 · +0,11%
16 thg 10, 20262.602,08+2,35 · +0,09%
15 thg 10, 20262.599,73−4,20 · −0,16%
14 thg 10, 20262.603,93+18,56 · +0,72%
13 thg 10, 20262.585,37−2,26 · −0,09%
12 thg 10, 20262.587,63−0,23 · −0,01%
11 thg 10, 20262.587,86+8,76 · +0,34%
10 thg 10, 20262.579,10−18,42 · −0,71%
9 thg 10, 20262.597,51+4,21 · +0,16%
8 thg 10, 20262.593,31−1,84 · −0,07%
7 thg 10, 20262.595,15+7,17 · +0,28%
6 thg 10, 20262.587,98+8,55 · +0,33%
5 thg 10, 20262.579,42−9,46 · −0,37%
4 thg 10, 20262.588,88−1,63 · −0,06%
3 thg 10, 20262.590,51−5,22 · −0,20%
2 thg 10, 20262.595,73+7,31 · +0,28%
1 thg 10, 20262.588,42−5,66 · −0,22%
30 thg 9, 20262.594,08−5,76 · −0,22%
29 thg 9, 20262.599,85−12,96 · −0,50%
28 thg 9, 20262.612,81−5,99 · −0,23%
27 thg 9, 20262.618,80+0,81 · +0,03%
26 thg 9, 20262.617,99+1,92 · +0,07%
25 thg 9, 20262.616,07−5,04 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 SEK2.581,99 VND
  • 5 SEK12.909,95 VND
  • 10 SEK25.819,9 VND
  • 25 SEK64.549,74 VND
  • 50 SEK129.099,49 VND
  • 100 SEK258.198,98 VND
  • 500 SEK1.290.994,89 VND
  • 1.000 SEK2.581.989,78 VND
  • 1.000 VND0,3873 SEK
  • 5.000 VND1,94 SEK
  • 10.000 VND3,87 SEK
  • 50.000 VND19,36 SEK
  • 100.000 VND38,73 SEK
  • 500.000 VND193,65 SEK
  • 1.000.000 VND387,3 SEK
  • 5.000.000 VND1.936,49 SEK
  • 10.000.000 VND3.872,98 SEK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SEK sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SEK = 2.581,99 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0003873 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SEK sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 2.579,10, cao nhất 2.621,11, trung bình 2.599,95 VND cho 1 SEK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.