Tỷ giá SEK sang KZT
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 45,675 KZT1 KZT = 0,02189 SEKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 43,91
- Cao nhất
- 45,727
- Trung bình
- 45,056
- Thay đổi
- +2,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 45,675 | +0,137 · +0,30% |
| 25 thg 10, 2026 | 45,539 | −0,017 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 45,555 | +0,242 · +0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 45,313 | +0,019 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 45,294 | −0,159 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 45,453 | −0,018 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 45,471 | −0,256 · −0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 45,727 | +0,051 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 45,676 | +0,053 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 45,623 | +0,019 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 45,604 | +0,282 · +0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 45,323 | +0,191 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 45,131 | +0,254 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 44,878 | −0,428 · −0,94% |
| 12 thg 10, 2026 | 45,306 | −0,090 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 45,395 | +0,003 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 45,393 | +0,009 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 45,383 | +0,640 · +1,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 44,744 | −0,230 · −0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 44,973 | −0,352 · −0,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 45,325 | +0,854 · +1,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 44,471 | −0,249 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 44,72 | +0,052 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 44,669 | +0,546 · +1,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 44,123 | +0,213 · +0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 43,91 | −0,075 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 43,985 | −0,225 · −0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 44,21 | −0,440 · −0,99% |
| 28 thg 9, 2026 | 44,65 | +0,063 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 44,587 | −0,056 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 SEK45,68 KZT
- 5 SEK228,38 KZT
- 10 SEK456,75 KZT
- 25 SEK1.141,88 KZT
- 50 SEK2.283,75 KZT
- 100 SEK4.567,51 KZT
- 500 SEK22.837,55 KZT
- 1.000 SEK45.675,1 KZT
- 100 KZT2,19 SEK
- 500 KZT10,95 SEK
- 1.000 KZT21,89 SEK
- 5.000 KZT109,47 SEK
- 10.000 KZT218,94 SEK
- 50.000 KZT1.094,69 SEK
- 100.000 KZT2.189,38 SEK
- 500.000 KZT10.946,88 SEK
- 1.000.000 KZT21.893,77 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 45,675 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,02189 SEK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,31%: thấp nhất 43,91, cao nhất 45,727, trung bình 45,056 KZT cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.