Tỷ giá SEK sang EGP
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 5,561 EGP1 EGP = 0,17984 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,185
- Cao nhất
- 5,578
- Trung bình
- 5,31
- Thay đổi
- +6,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5,561 | +0,014 · +0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,546 | −0,032 · −0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,578 | +0,080 · +1,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,497 | −0,004 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,502 | +0,001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,50 | +0,110 · +2,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,39 | −0,002 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,392 | +0,030 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,362 | −0,021 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,383 | +0,051 · +0,96% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,332 | +0,021 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,31 | +0,055 · +1,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,255 | +0,001 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,255 | +0,014 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,241 | −0,001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,242 | −0,024 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,266 | +0,026 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,24 | +0,020 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,22 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,219 | −0,001 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,22 | +0,009 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,211 | +0,009 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,202 | −0,016 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,218 | +0,033 · +0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,185 | −0,027 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,211 | −0,004 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,215 | +0,001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,214 | −0,007 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,221 | −0,003 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,224 | +0,010 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 SEK5,56 EGP
- 5 SEK27,8 EGP
- 10 SEK55,61 EGP
- 25 SEK139,01 EGP
- 50 SEK278,03 EGP
- 100 SEK556,06 EGP
- 500 SEK2.780,29 EGP
- 1.000 SEK5.560,59 EGP
- 10 EGP1,8 SEK
- 50 EGP8,99 SEK
- 100 EGP17,98 SEK
- 500 EGP89,92 SEK
- 1.000 EGP179,84 SEK
- 5.000 EGP899,19 SEK
- 10.000 EGP1.798,37 SEK
- 50.000 EGP8.991,85 SEK
- 100.000 EGP17.983,71 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 5,561 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,17984 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,65%: thấp nhất 5,185, cao nhất 5,578, trung bình 5,31 EGP cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.