Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SEK sang CHF

1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SEK = 0,08307 CHF1 CHF = 12,037 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0823
Cao nhất
0,08363
Trung bình
0,08317
Thay đổi
−0,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,08307+0,00025 · +0,30%
23 thg 10, 20260,08283−0,00036 · −0,43%
22 thg 10, 20260,08319−0,00013 · −0,16%
21 thg 10, 20260,08332+0,00003 · +0,03%
20 thg 10, 20260,0833+0,00012 · +0,15%
19 thg 10, 20260,08317+0,00001 · +0,01%
18 thg 10, 20260,083160,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,08316−0,00009 · −0,11%
16 thg 10, 20260,08326+0,00006 · +0,07%
15 thg 10, 20260,0832−0,00043 · −0,51%
14 thg 10, 20260,08363+0,00051 · +0,62%
13 thg 10, 20260,08312+0,00008 · +0,10%
12 thg 10, 20260,083030,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,08303−0,00002 · −0,02%
10 thg 10, 20260,08305−0,00040 · −0,48%
9 thg 10, 20260,08346+0,00011 · +0,14%
8 thg 10, 20260,08334+0,00018 · +0,22%
7 thg 10, 20260,08317+0,00036 · +0,44%
6 thg 10, 20260,08281+0,00050 · +0,61%
5 thg 10, 20260,0823−0,00023 · −0,27%
4 thg 10, 20260,08253−0,00005 · −0,06%
3 thg 10, 20260,08258−0,00019 · −0,22%
2 thg 10, 20260,08276−0,00069 · −0,82%
1 thg 10, 20260,08345−0,00003 · −0,04%
30 thg 9, 20260,08348−0,00002 · −0,02%
29 thg 9, 20260,0835−0,00006 · −0,07%
28 thg 9, 20260,08356+0,00004 · +0,05%
27 thg 9, 20260,08352−0,00002 · −0,02%
26 thg 9, 20260,08354+0,00003 · +0,04%
25 thg 9, 20260,0835+0,00041 · +0,49%

Số tiền phổ biến

  • 100 SEK8,31 CHF
  • 500 SEK41,54 CHF
  • 1.000 SEK83,07 CHF
  • 2.500 SEK207,69 CHF
  • 5.000 SEK415,37 CHF
  • 10.000 SEK830,75 CHF
  • 50.000 SEK4.153,75 CHF
  • 100.000 SEK8.307,49 CHF
  • 1 CHF12,04 SEK
  • 5 CHF60,19 SEK
  • 10 CHF120,37 SEK
  • 50 CHF601,87 SEK
  • 100 CHF1.203,73 SEK
  • 500 CHF6.018,66 SEK
  • 1.000 CHF12.037,33 SEK
  • 5.000 CHF60.186,64 SEK
  • 10.000 CHF120.373,28 SEK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SEK sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SEK = 0,08307 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 12,037 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SEK sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,02%: thấp nhất 0,0823, cao nhất 0,08363, trung bình 0,08317 CHF cho 1 SEK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.