Tỷ giá CHF sang SEK
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 12,037 SEK1 SEK = 0,08307 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,958
- Cao nhất
- 12,15
- Trung bình
- 12,024
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12,037 | −0,036 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,073 | +0,052 · +0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,021 | +0,019 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,001 | −0,004 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,005 | −0,018 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,023 | −0,002 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,025 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 12,025 | +0,014 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,011 | −0,008 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,019 | +0,062 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,958 | −0,074 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,031 | −0,012 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,043 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,043 | +0,003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,04 | +0,058 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,982 | −0,016 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,998 | −0,026 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,024 | −0,052 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,077 | −0,074 · −0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,15 | +0,033 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,117 | +0,007 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,11 | +0,027 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 12,083 | +0,099 · +0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,983 | +0,005 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,979 | +0,002 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,976 | +0,009 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,967 | −0,006 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,973 | +0,002 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,971 | −0,005 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,976 | −0,059 · −0,49% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF12,04 SEK
- 5 CHF60,19 SEK
- 10 CHF120,37 SEK
- 50 CHF601,87 SEK
- 100 CHF1.203,73 SEK
- 500 CHF6.018,66 SEK
- 1.000 CHF12.037,33 SEK
- 5.000 CHF60.186,64 SEK
- 10.000 CHF120.373,28 SEK
- 100 SEK8,31 CHF
- 500 SEK41,54 CHF
- 1.000 SEK83,07 CHF
- 2.500 SEK207,69 CHF
- 5.000 SEK415,37 CHF
- 10.000 SEK830,75 CHF
- 50.000 SEK4.153,75 CHF
- 100.000 SEK8.307,49 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang SEK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 12,037 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 0,08307 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 11,958, cao nhất 12,15, trung bình 12,024 SEK cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.