Tỷ giá SDG sang UZS
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 19,759 UZS1 UZS = 0,05061 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,582
- Cao nhất
- 20,135
- Trung bình
- 19,792
- Thay đổi
- +0,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,759 | −0,103 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 19,862 | +0,022 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 19,84 | −0,075 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 19,915 | −0,093 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,009 | +0,012 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 19,996 | −0,139 · −0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,135 | +0,049 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,086 | −0,030 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,116 | +0,148 · +0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 19,968 | +0,104 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 19,865 | +0,024 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 19,841 | +0,017 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 19,824 | +0,015 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 19,809 | −0,014 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 19,823 | +0,014 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 19,809 | +0,073 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 19,735 | +0,091 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 19,644 | +0,028 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 19,617 | +0,017 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 19,599 | −0,021 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 19,62 | +0,002 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 19,618 | −0,072 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 19,69 | −0,020 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 19,71 | +0,082 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 19,628 | −0,088 · −0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 19,716 | +0,069 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 19,647 | +0,065 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 19,582 | −0,121 · −0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 19,703 | +0,008 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 19,695 | +0,008 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 SDG19,76 UZS
- 5 SDG98,79 UZS
- 10 SDG197,59 UZS
- 25 SDG493,97 UZS
- 50 SDG987,93 UZS
- 100 SDG1.975,87 UZS
- 500 SDG9.879,35 UZS
- 1.000 SDG19.758,69 UZS
- 1.000 UZS50,61 SDG
- 5.000 UZS253,05 SDG
- 10.000 UZS506,11 SDG
- 50.000 UZS2.530,53 SDG
- 100.000 UZS5.061,06 SDG
- 500.000 UZS25.305,32 SDG
- 1.000.000 UZS50.610,64 SDG
- 5.000.000 UZS253.053,2 SDG
- 10.000.000 UZS506.106,4 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 19,759 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,05061 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,37%: thấp nhất 19,582, cao nhất 20,135, trung bình 19,792 UZS cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.