Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SDG sang TRY

1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SDG = 0,08283 TRY1 TRY = 12,073 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0814
Cao nhất
0,08283
Trung bình
0,0821
Thay đổi
+1,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,082830,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,08283+0,00015 · +0,18%
22 thg 10, 20260,08268+0,00006 · +0,07%
21 thg 10, 20260,08262+0,00003 · +0,03%
20 thg 10, 20260,08259+0,00005 · +0,06%
19 thg 10, 20260,08255+0,00018 · +0,22%
18 thg 10, 20260,08237−0,00023 · −0,28%
17 thg 10, 20260,0826+0,00012 · +0,15%
16 thg 10, 20260,08248+0,00010 · +0,13%
15 thg 10, 20260,08238+0,00009 · +0,11%
14 thg 10, 20260,08229+0,00004 · +0,04%
13 thg 10, 20260,08225+0,00005 · +0,06%
12 thg 10, 20260,0822+0,00015 · +0,19%
11 thg 10, 20260,08205−0,00031 · −0,38%
10 thg 10, 20260,08236+0,00020 · +0,24%
9 thg 10, 20260,08216+0,00016 · +0,20%
8 thg 10, 20260,082+0,00004 · +0,04%
7 thg 10, 20260,08196+0,00003 · +0,04%
6 thg 10, 20260,08193+0,00004 · +0,04%
5 thg 10, 20260,0819+0,00004 · +0,04%
4 thg 10, 20260,08186−0,00001 · −0,01%
3 thg 10, 20260,08187+0,00004 · +0,05%
2 thg 10, 20260,08183+0,00015 · +0,18%
1 thg 10, 20260,08168+0,00002 · +0,02%
30 thg 9, 20260,08167+0,00004 · +0,04%
29 thg 9, 20260,08163+0,00003 · +0,03%
28 thg 9, 20260,0816+0,00014 · +0,17%
27 thg 9, 20260,08146−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,08147−0,00007 · −0,08%
25 thg 9, 20260,08154+0,00014 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 100 SDG8,28 TRY
  • 500 SDG41,41 TRY
  • 1.000 SDG82,83 TRY
  • 2.500 SDG207,07 TRY
  • 5.000 SDG414,14 TRY
  • 10.000 SDG828,27 TRY
  • 50.000 SDG4.141,35 TRY
  • 100.000 SDG8.282,7 TRY
  • 1 TRY12,07 SDG
  • 5 TRY60,37 SDG
  • 10 TRY120,73 SDG
  • 50 TRY603,67 SDG
  • 100 TRY1.207,34 SDG
  • 500 TRY6.036,68 SDG
  • 1.000 TRY12.073,36 SDG
  • 5.000 TRY60.366,78 SDG
  • 10.000 TRY120.733,56 SDG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SDG sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SDG = 0,08283 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 12,073 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SDG sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,75%: thấp nhất 0,0814, cao nhất 0,08283, trung bình 0,0821 TRY cho 1 SDG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.