Tỷ giá SDG sang ILS
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,0051741 ILS1 ILS = 193,27 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0050545
- Cao nhất
- 0,005185
- Trung bình
- 0,005117
- Thay đổi
- +2,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0051741 | −0,0000109 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,005185 | +0,0000270 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,005158 | +0,0000105 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0051476 | −0,0000006 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0051481 | −0,0000147 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0051629 | +0,0000176 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0051453 | −0,0000104 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0051557 | +0,0000063 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0051494 | −0,0000129 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0051623 | +0,0000508 · +0,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0051114 | −0,0000226 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0051341 | +0,0000254 · +0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0051086 | +0,0000025 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0051061 | +0,0000024 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0051037 | +0,0000174 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0050863 | −0,0000226 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0051089 | +0,0000235 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0050854 | −0,0000100 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0050954 | +0,0000111 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050843 | −0,0000255 · −0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0051098 | +0,0000239 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,005086 | −0,0000286 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0051146 | +0,0000036 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0051109 | −0,0000024 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0051133 | −0,0000078 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0051211 | +0,0000402 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0050809 | +0,0000265 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050545 | −0,0000208 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0050753 | −0,0000001 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0050753 | +0,0000028 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG5,17 ILS
- 5.000 SDG25,87 ILS
- 10.000 SDG51,74 ILS
- 25.000 SDG129,35 ILS
- 50.000 SDG258,71 ILS
- 100.000 SDG517,41 ILS
- 500.000 SDG2.587,07 ILS
- 1.000.000 SDG5.174,14 ILS
- 1 ILS193,27 SDG
- 5 ILS966,34 SDG
- 10 ILS1.932,69 SDG
- 50 ILS9.663,43 SDG
- 100 ILS19.326,87 SDG
- 500 ILS96.634,35 SDG
- 1.000 ILS193.268,69 SDG
- 5.000 ILS966.343,47 SDG
- 10.000 ILS1.932.686,94 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,0051741 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 193,27 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,0050545, cao nhất 0,005185, trung bình 0,005117 ILS cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.