Tỷ giá SDG sang BYN
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,004888 BYN1 BYN = 204,58 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,004888
- Cao nhất
- 0,005117
- Trung bình
- 0,0050273
- Thay đổi
- −3,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,004888 | −0,0000358 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0049238 | −0,0000293 · −0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0049531 | −0,0000066 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0049597 | −0,0000070 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0049667 | −0,0000655 · −1,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050322 | +0,0000083 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0050239 | +0,0000075 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050164 | −0,0000045 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0050209 | −0,0000111 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,005032 | +0,0000230 · +0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,005009 | −0,0000246 · −0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0050336 | −0,0000352 · −0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0050687 | −0,0000006 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0050693 | −0,0000009 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0050702 | −0,0000116 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0050817 | −0,0000245 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0051063 | −0,0000107 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,005117 | +0,0000340 · +0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,005083 | +0,0000758 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050072 | −0,0000007 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0050079 | −0,0000123 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0050201 | −0,0000246 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0050447 | +0,0000172 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0050275 | −0,0000065 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,005034 | −0,0000130 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,005047 | +0,0000080 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,005039 | +0,0000039 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050351 | +0,0000059 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0050293 | −0,0000425 · −0,84% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0050718 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG4,89 BYN
- 5.000 SDG24,44 BYN
- 10.000 SDG48,88 BYN
- 25.000 SDG122,2 BYN
- 50.000 SDG244,4 BYN
- 100.000 SDG488,8 BYN
- 500.000 SDG2.444,01 BYN
- 1.000.000 SDG4.888,03 BYN
- 1 BYN204,58 SDG
- 5 BYN1.022,91 SDG
- 10 BYN2.045,82 SDG
- 50 BYN10.229,08 SDG
- 100 BYN20.458,16 SDG
- 500 BYN102.290,78 SDG
- 1.000 BYN204.581,55 SDG
- 5.000 BYN1.022.907,76 SDG
- 10.000 BYN2.045.815,52 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,004888 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 204,58 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,62%: thấp nhất 0,004888, cao nhất 0,005117, trung bình 0,0050273 BYN cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.