Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SCR sang RUB

1 Rupee Seychelles bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SCR = 5,583 RUB1 RUB = 0,17912 SCRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,583
Cao nhất
6,156
Trung bình
5,822
Thay đổi
−5,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265,583−0,122 · −2,14%
23 thg 10, 20265,705+0,025 · +0,45%
22 thg 10, 20265,68+0,014 · +0,25%
21 thg 10, 20265,666−0,139 · −2,39%
20 thg 10, 20265,804−0,043 · −0,74%
19 thg 10, 20265,848+0,149 · +2,62%
18 thg 10, 20265,698−0,048 · −0,84%
17 thg 10, 20265,747−0,042 · −0,73%
16 thg 10, 20265,789+0,066 · +1,15%
15 thg 10, 20265,723+0,107 · +1,91%
14 thg 10, 20265,616−0,116 · −2,03%
13 thg 10, 20265,732−0,098 · −1,68%
12 thg 10, 20265,83+0,031 · +0,54%
11 thg 10, 20265,799−0,357 · −5,80%
10 thg 10, 20266,156+0,321 · +5,51%
9 thg 10, 20265,835−0,123 · −2,06%
8 thg 10, 20265,958+0,050 · +0,85%
7 thg 10, 20265,908−0,082 · −1,37%
6 thg 10, 20265,99+0,108 · +1,84%
5 thg 10, 20265,882+0,103 · +1,79%
4 thg 10, 20265,778−0,331 · −5,42%
3 thg 10, 20266,109+0,309 · +5,32%
2 thg 10, 20265,801+0,100 · +1,76%
1 thg 10, 20265,701−0,043 · −0,75%
30 thg 9, 20265,744−0,181 · −3,06%
29 thg 9, 20265,925+0,128 · +2,21%
28 thg 9, 20265,797−0,049 · −0,84%
27 thg 9, 20265,846−0,236 · −3,88%
26 thg 9, 20266,083+0,151 · +2,55%
25 thg 9, 20265,931

Số tiền phổ biến

  • 1 SCR5,58 RUB
  • 5 SCR27,91 RUB
  • 10 SCR55,83 RUB
  • 25 SCR139,57 RUB
  • 50 SCR279,15 RUB
  • 100 SCR558,3 RUB
  • 500 SCR2.791,49 RUB
  • 1.000 SCR5.582,97 RUB
  • 10 RUB1,79 SCR
  • 50 RUB8,96 SCR
  • 100 RUB17,91 SCR
  • 500 RUB89,56 SCR
  • 1.000 RUB179,12 SCR
  • 5.000 RUB895,58 SCR
  • 10.000 RUB1.791,16 SCR
  • 50.000 RUB8.955,81 SCR
  • 100.000 RUB17.911,61 SCR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SCR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SCR = 5,583 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,17912 SCR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SCR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,87%: thấp nhất 5,583, cao nhất 6,156, trung bình 5,822 RUB cho 1 SCR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.