Tỷ giá SBD sang EUR
1 Đô la quần đảo Solomon bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SBD = 0,11081 EUR1 EUR = 9,025 SBDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10911
- Cao nhất
- 0,11177
- Trung bình
- 0,11032
- Thay đổi
- +1,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,11081 | +0,00002 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,11079 | −0,00023 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11102 | +0,00065 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11037 | −0,00095 · −0,85% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11132 | +0,00098 · +0,89% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11034 | −0,00002 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11036 | +0,00014 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11022 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11022 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11022 | −0,00022 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11044 | −0,00132 · −1,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11177 | +0,00032 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11144 | +0,00075 · +0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1107 | +0,00019 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11051 | −0,00008 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11059 | +0,00032 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11028 | −0,00037 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11065 | +0,00029 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11036 | −0,00015 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11051 | −0,00031 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11082 | +0,00085 · +0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10997 | −0,00007 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11004 | −0,00041 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11045 | +0,00076 · +0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10968 | +0,00001 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10968 | +0,00030 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10938 | +0,00027 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10911 | −0,00011 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10922 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10923 | −0,00020 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 SBD1,11 EUR
- 50 SBD5,54 EUR
- 100 SBD11,08 EUR
- 250 SBD27,7 EUR
- 500 SBD55,4 EUR
- 1.000 SBD110,81 EUR
- 5.000 SBD554,03 EUR
- 10.000 SBD1.108,06 EUR
- 1 EUR9,02 SBD
- 5 EUR45,12 SBD
- 10 EUR90,25 SBD
- 50 EUR451,24 SBD
- 100 EUR902,48 SBD
- 500 EUR4.512,38 SBD
- 1.000 EUR9.024,76 SBD
- 5.000 EUR45.123,78 SBD
- 10.000 EUR90.247,57 SBD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SBD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SBD = 0,11081 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 9,025 SBD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SBD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,26%: thấp nhất 0,10911, cao nhất 0,11177, trung bình 0,11032 EUR cho 1 SBD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.