Tỷ giá RWF sang CAD
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,0009486 CAD1 CAD = 1.054,18 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009484
- Cao nhất
- 0,000968
- Trung bình
- 0,0009604
- Thay đổi
- −1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0009486 | −0,0000001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009487 | +0,0000003 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009484 | −0,0000029 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009513 | −0,0000017 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000953 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009529 | −0,0000026 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009556 | −0,0000027 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009583 | −0,0000006 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009589 | −0,0000015 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009604 | −0,0000020 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009624 | −0,0000002 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009627 | −0,0000049 · −0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009676 | +0,0000017 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009659 | −0,0000007 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009666 | −0,0000002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009667 | +0,0000059 · +0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009608 | −0,0000059 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009667 | +0,0000028 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009639 | −0,0000041 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000968 | +0,0000010 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000967 | +0,0000009 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009662 | −0,0000003 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009665 | +0,0000063 · +0,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009602 | −0,0000045 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009647 | +0,0000021 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009626 | +0,0000010 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009616 | +0,0000034 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009582 | −0,0000010 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009592 | +0,0000005 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009587 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 RWF9,49 CAD
- 50.000 RWF47,43 CAD
- 100.000 RWF94,86 CAD
- 250.000 RWF237,15 CAD
- 500.000 RWF474,3 CAD
- 1.000.000 RWF948,6 CAD
- 5.000.000 RWF4.743,01 CAD
- 10.000.000 RWF9.486,02 CAD
- 1 CAD1.054,18 RWF
- 5 CAD5.270,91 RWF
- 10 CAD10.541,83 RWF
- 50 CAD52.709,14 RWF
- 100 CAD105.418,27 RWF
- 500 CAD527.091,37 RWF
- 1.000 CAD1.054.182,75 RWF
- 5.000 CAD5.270.913,74 RWF
- 10.000 CAD10.541.827,47 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,0009486 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 1.054,18 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,05%: thấp nhất 0,0009484, cao nhất 0,000968, trung bình 0,0009604 CAD cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.