Tỷ giá RWF sang AED
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,0024879 AED1 AED = 401,95 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0024808
- Cao nhất
- 0,0024916
- Trung bình
- 0,0024882
- Thay đổi
- +0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024879 | +0,0000013 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024865 | −0,0000026 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024892 | +0,0000004 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0024888 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0024888 | +0,0000037 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0024851 | −0,0000035 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0024886 | −0,0000016 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0024902 | +0,0000017 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0024885 | −0,0000005 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,002489 | −0,0000011 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0024901 | −0,0000001 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0024902 | +0,0000028 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0024873 | −0,0000023 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0024897 | −0,0000009 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0024905 | +0,0000074 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0024832 | −0,0000062 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0024893 | +0,0000007 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0024886 | −0,0000030 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0024916 | +0,0000054 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0024862 | −0,0000043 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0024905 | −0,0000003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0024907 | +0,0000100 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0024808 | −0,0000058 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0024865 | −0,0000034 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0024899 | +0,0000010 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0024889 | +0,0000020 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0024869 | −0,0000038 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0024907 | +0,0000011 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0024897 | +0,0000013 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0024884 | +0,0000076 · +0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 RWF2,49 AED
- 5.000 RWF12,44 AED
- 10.000 RWF24,88 AED
- 25.000 RWF62,2 AED
- 50.000 RWF124,39 AED
- 100.000 RWF248,79 AED
- 500.000 RWF1.243,94 AED
- 1.000.000 RWF2.487,89 AED
- 1 AED401,95 RWF
- 5 AED2.009,74 RWF
- 10 AED4.019,48 RWF
- 50 AED20.097,38 RWF
- 100 AED40.194,76 RWF
- 500 AED200.973,81 RWF
- 1.000 AED401.947,63 RWF
- 5.000 AED2.009.738,13 RWF
- 10.000 AED4.019.476,27 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,0024879 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 401,95 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 0,0024808, cao nhất 0,0024916, trung bình 0,0024882 AED cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.