Tỷ giá RUB sang INR hôm nay

Tỷ giá RUB sang INR tháng 11 năm 2025

RUB/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,102
Đóng cửa
1,152
Thấp nhất
1,089
Cao nhất
1,158
Thay đổi
+3,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20251,152−0,005 · −0,47%
29 thg 11, 20251,158+0,011 · +0,98%
28 thg 11, 20251,147+0,011 · +0,94%
27 thg 11, 20251,136+0,005 · +0,46%
26 thg 11, 20251,131−0,005 · −0,48%
25 thg 11, 20251,136+0,003 · +0,24%
24 thg 11, 20251,1340,000 · 0,00%
23 thg 11, 20251,1330,000 · 0,00%
22 thg 11, 20251,134+0,026 · +2,31%
21 thg 11, 20251,108+0,009 · +0,84%
20 thg 11, 20251,099+0,006 · +0,57%
19 thg 11, 20251,093+0,001 · +0,14%
18 thg 11, 20251,091−0,005 · −0,42%
17 thg 11, 20251,096−0,001 · −0,11%
16 thg 11, 20251,0970,000 · 0,00%
15 thg 11, 20251,097−0,003 · −0,27%
14 thg 11, 20251,10+0,010 · +0,89%
13 thg 11, 20251,091−0,004 · −0,35%
12 thg 11, 20251,094+0,003 · +0,27%
11 thg 11, 20251,091−0,003 · −0,27%
10 thg 11, 20251,0940,000 · 0,00%
9 thg 11, 20251,095−0,001 · −0,11%
8 thg 11, 20251,096+0,005 · +0,46%
7 thg 11, 20251,091+0,002 · +0,16%
6 thg 11, 20251,089−0,006 · −0,56%
5 thg 11, 20251,095−0,004 · −0,35%
4 thg 11, 20251,099+0,002 · +0,20%
3 thg 11, 20251,097−0,002 · −0,15%
2 thg 11, 20251,099−0,004 · −0,32%
1 thg 11, 20251,102−0,006 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.