Tỷ giá RSD sang AUD
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,01351 AUD1 AUD = 74,006 RSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01351
- Cao nhất
- 0,01387
- Trung bình
- 0,01373
- Thay đổi
- −1,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01351 | −0,00009 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01361 | −0,00004 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01364 | +0,00001 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01363 | −0,00003 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01366 | −0,00004 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01371 | −0,00009 · −0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01379 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01379 | +0,00002 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01377 | +0,00006 · +0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01371 | +0,00011 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0136 | −0,00007 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01367 | −0,00001 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01368 | +0,00002 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01366 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01365 | −0,00005 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0137 | −0,00002 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01372 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01372 | +0,00002 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0137 | −0,00009 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0138 | +0,00001 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01379 | +0,00001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01378 | −0,00002 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0138 | −0,00006 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01387 | +0,00003 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01383 | +0,00006 · +0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01377 | −0,00002 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01379 | −0,00001 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01381 | −0,00001 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01381 | +0,00001 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0138 | +0,00002 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 100 RSD1,35 AUD
- 500 RSD6,76 AUD
- 1.000 RSD13,51 AUD
- 2.500 RSD33,78 AUD
- 5.000 RSD67,56 AUD
- 10.000 RSD135,12 AUD
- 50.000 RSD675,62 AUD
- 100.000 RSD1.351,24 AUD
- 1 AUD74,01 RSD
- 5 AUD370,03 RSD
- 10 AUD740,06 RSD
- 50 AUD3.700,31 RSD
- 100 AUD7.400,61 RSD
- 500 AUD37.003,07 RSD
- 1.000 AUD74.006,14 RSD
- 5.000 AUD370.030,7 RSD
- 10.000 AUD740.061,4 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,01351 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 74,006 RSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 0,01351, cao nhất 0,01387, trung bình 0,01373 AUD cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.