Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang MYR

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 0,85572 MYR1 MYR = 1,169 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,85547
Cao nhất
0,88164
Trung bình
0,86318
Thay đổi
−2,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,85572+0,00004 · 0,00%
24 thg 10, 20260,85568−0,00061 · −0,07%
23 thg 10, 20260,85629−0,00337 · −0,39%
22 thg 10, 20260,85966−0,00093 · −0,11%
21 thg 10, 20260,8606−0,00067 · −0,08%
20 thg 10, 20260,86127+0,00074 · +0,09%
19 thg 10, 20260,86053−0,00078 · −0,09%
18 thg 10, 20260,86131−0,00095 · −0,11%
17 thg 10, 20260,86225+0,00207 · +0,24%
16 thg 10, 20260,86018+0,00152 · +0,18%
15 thg 10, 20260,85866+0,00121 · +0,14%
14 thg 10, 20260,85745+0,00130 · +0,15%
13 thg 10, 20260,85615−0,00133 · −0,16%
12 thg 10, 20260,85748+0,00009 · +0,01%
11 thg 10, 20260,85739+0,00095 · +0,11%
10 thg 10, 20260,85644−0,00303 · −0,35%
9 thg 10, 20260,85947+0,00400 · +0,47%
8 thg 10, 20260,85547−0,00256 · −0,30%
7 thg 10, 20260,85803+0,00083 · +0,10%
6 thg 10, 20260,85719+0,00172 · +0,20%
5 thg 10, 20260,85547−0,00603 · −0,70%
4 thg 10, 20260,86151+0,00018 · +0,02%
3 thg 10, 20260,86133+0,00116 · +0,13%
2 thg 10, 20260,86017−0,01688 · −1,92%
1 thg 10, 20260,87705+0,00082 · +0,09%
30 thg 9, 20260,87624−0,00262 · −0,30%
29 thg 9, 20260,87886−0,00278 · −0,32%
28 thg 9, 20260,88164+0,00137 · +0,16%
27 thg 9, 20260,88027+0,00001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,88026+0,00157 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 RON8,56 MYR
  • 50 RON42,79 MYR
  • 100 RON85,57 MYR
  • 250 RON213,93 MYR
  • 500 RON427,86 MYR
  • 1.000 RON855,72 MYR
  • 5.000 RON4.278,6 MYR
  • 10.000 RON8.557,21 MYR
  • 1 MYR1,17 RON
  • 5 MYR5,84 RON
  • 10 MYR11,69 RON
  • 50 MYR58,43 RON
  • 100 MYR116,86 RON
  • 500 MYR584,3 RON
  • 1.000 MYR1.168,61 RON
  • 5.000 MYR5.843,03 RON
  • 10.000 MYR11.686,06 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 0,85572 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,169 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,61%: thấp nhất 0,85547, cao nhất 0,88164, trung bình 0,86318 MYR cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.