Tất cả tỷ giá

Tỷ giá QAR sang MYR

1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 QAR = 1,122 MYR1 MYR = 0,89128 QARCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,119
Cao nhất
1,123
Trung bình
1,122
Thay đổi
+0,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,122−0,001 · −0,05%
25 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,122+0,001 · +0,05%
23 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
22 thg 10, 20261,1210,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,1210,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,1210,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,121−0,001 · −0,06%
17 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,1210,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,121−0,001 · −0,12%
13 thg 10, 20261,123+0,001 · +0,07%
12 thg 10, 20261,122−0,001 · −0,06%
11 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
8 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,122−0,001 · −0,06%
5 thg 10, 20261,123+0,001 · +0,06%
4 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,122−0,001 · −0,07%
1 thg 10, 20261,123+0,002 · +0,14%
30 thg 9, 20261,121−0,001 · −0,06%
29 thg 9, 20261,1220,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,121+0,002 · +0,18%
27 thg 9, 20261,1190,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 QAR1,12 MYR
  • 5 QAR5,61 MYR
  • 10 QAR11,22 MYR
  • 25 QAR28,05 MYR
  • 50 QAR56,1 MYR
  • 100 QAR112,2 MYR
  • 500 QAR560,99 MYR
  • 1.000 QAR1.121,98 MYR
  • 1 MYR0,8913 QAR
  • 5 MYR4,46 QAR
  • 10 MYR8,91 QAR
  • 50 MYR44,56 QAR
  • 100 MYR89,13 QAR
  • 500 MYR445,64 QAR
  • 1.000 MYR891,28 QAR
  • 5.000 MYR4.456,41 QAR
  • 10.000 MYR8.912,82 QAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá QAR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 QAR = 1,122 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,89128 QAR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá QAR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 1,119, cao nhất 1,123, trung bình 1,122 MYR cho 1 QAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.