Tỷ giá QAR sang AUD
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 0,3905 AUD1 AUD = 2,561 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,3905
- Cao nhất
- 0,39611
- Trung bình
- 0,39344
- Thay đổi
- −0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,3905 | −0,00116 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,39166 | +0,00006 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3916 | −0,00013 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,39173 | −0,00068 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,39241 | −0,00147 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,39389 | −0,00159 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39548 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,39547 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,39547 | +0,00027 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,39519 | +0,00270 · +0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39249 | −0,00214 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,39463 | +0,00071 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,39393 | +0,00065 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,39327 | +0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,39326 | −0,00010 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39337 | −0,00160 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,39497 | +0,00077 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,3942 | −0,00003 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,39422 | −0,00178 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,396 | +0,00087 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,39513 | +0,00015 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,39498 | −0,00114 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,39611 | +0,00054 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,39558 | +0,00157 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,39401 | +0,00260 · +0,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,39141 | +0,00051 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,3909 | −0,00014 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,39104 | +0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,39103 | −0,00070 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,39174 | +0,00085 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 QAR3,91 AUD
- 50 QAR19,53 AUD
- 100 QAR39,05 AUD
- 250 QAR97,63 AUD
- 500 QAR195,25 AUD
- 1.000 QAR390,5 AUD
- 5.000 QAR1.952,51 AUD
- 10.000 QAR3.905,03 AUD
- 1 AUD2,56 QAR
- 5 AUD12,8 QAR
- 10 AUD25,61 QAR
- 50 AUD128,04 QAR
- 100 AUD256,08 QAR
- 500 AUD1.280,4 QAR
- 1.000 AUD2.560,8 QAR
- 5.000 AUD12.804,01 QAR
- 10.000 AUD25.608,03 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 0,3905 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2,561 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,3905, cao nhất 0,39611, trung bình 0,39344 AUD cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.