Tỷ giá PYG sang MYR
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,0007077 MYR1 MYR = 1.413,07 PYGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006878
- Cao nhất
- 0,0007188
- Trung bình
- 0,0007049
- Thay đổi
- +2,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0007077 | +0,0000002 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007075 | −0,0000045 · −0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000712 | +0,0000018 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007102 | −0,0000011 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007112 | +0,0000004 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007108 | −0,0000026 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007134 | −0,0000016 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000715 | −0,0000020 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000717 | +0,0000002 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007168 | +0,0000008 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000716 | +0,0000017 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007142 | −0,0000008 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007151 | +0,0000043 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007108 | −0,0000060 · −0,84% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007168 | −0,0000020 · −0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007188 | +0,0000138 · +1,96% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007049 | +0,0000038 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007011 | +0,0000032 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000698 | −0,0000014 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006994 | −0,0000008 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007002 | +0,0000015 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006987 | +0,0000012 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006975 | +0,0000011 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006964 | +0,0000003 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006961 | +0,0000020 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006941 | +0,0000001 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006939 | +0,0000019 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000692 | +0,0000022 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006898 | +0,0000019 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000688 | +0,0000001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 PYG7,08 MYR
- 50.000 PYG35,38 MYR
- 100.000 PYG70,77 MYR
- 250.000 PYG176,92 MYR
- 500.000 PYG353,84 MYR
- 1.000.000 PYG707,68 MYR
- 5.000.000 PYG3.538,4 MYR
- 10.000.000 PYG7.076,81 MYR
- 1 MYR1.413,07 PYG
- 5 MYR7.065,33 PYG
- 10 MYR14.130,66 PYG
- 50 MYR70.653,32 PYG
- 100 MYR141.306,63 PYG
- 500 MYR706.533,17 PYG
- 1.000 MYR1.413.066,34 PYG
- 5.000 MYR7.065.331,69 PYG
- 10.000 MYR14.130.663,39 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,0007077 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1.413,07 PYG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,88%: thấp nhất 0,0006878, cao nhất 0,0007188, trung bình 0,0007049 MYR cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.